Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Slavia Sofia
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 7 | 8 | 24:26 | 28 | 8 |
| Chủ | 11 | 5 | 4 | 2 | 15:11 | 19 | 6 |
| Khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 9:15 | 9 | 12 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:7 | 7 | |
| Tất cả | 22 | 6 | 11 | 5 | 13:11 | 29 | 8 |
| Chủ | 11 | 5 | 3 | 3 | 9:6 | 18 | 6 |
| Khách | 11 | 1 | 8 | 2 | 4:5 | 11 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 |
CSKA 1948 Sofia
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 12 | 4 | 6 | 33:25 | 40 | 4 | |
| Chủ | 12 | 7 | 2 | 3 | 21:15 | 23 | 3 | |
| Khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 12:10 | 17 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:7 | 10 | ||
| Tất cả | 22 | 10 | 8 | 4 | 16:11 | 38 | 2 | 45% |
| Chủ | 12 | 5 | 6 | 1 | 11:6 | 21 | 2 | 42% |
| Khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 5:5 | 17 | 5 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bulgaria
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
11
21
11
21
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
21
22
21
22
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
03
04
03
04
Giao hữu
11
11
11
11
Cúp Bulgaria
11
22
11
22
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bulgaria
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Bulgaria
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Bulgaria
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Bulgaria
11
12
11
12
VĐQG Bulgaria
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
13
33
13
33
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Bulgaria
11
22
11
22
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
11
31
11
31
B
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
20
31
20
31
VĐQG Bulgaria
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bulgaria
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bulgaria
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Bulgaria
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
11
23
11
23
T
2.5/3
T
VĐQG Bulgaria
00
13
00
13
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Bulgaria
20
51
20
51
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bulgaria
11
13
11
13
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Bulgaria
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
01
01
01
01
H
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
21
21
21
21
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
02
12
02
12
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
10
12
10
12
Cúp Bulgaria
11
22
11
22
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bulgaria
01
14
01
14
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bulgaria
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Bulgaria
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
31
54
31
54
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Bulgaria
4 Ngày
VĐQG Bulgaria
7 Ngày
VĐQG Bulgaria
15 Ngày
VĐQG Bulgaria
6 Ngày
VĐQG Bulgaria
9 Ngày
VĐQG Bulgaria
15 Ngày



