So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
LeeMan
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 8 | 3 | 2 | 38:16 | 27 | 2 |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 23:9 | 14 | 3 |
| Khách | 6 | 4 | 1 | 1 | 15:7 | 13 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 20:8 | 13 | |
| Tất cả | 13 | 9 | 1 | 3 | 16:7 | 28 | 2 |
| Chủ | 7 | 5 | 0 | 2 | 8:5 | 15 | 1 |
| Khách | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:2 | 13 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:2 | 13 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 5 | 1 | 7 | 18:29 | 16 | 9 | |
| Chủ | 8 | 3 | 1 | 4 | 12:13 | 10 | 7 | |
| Khách | 5 | 2 | 0 | 3 | 6:16 | 6 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 8:16 | 6 | ||
| Tất cả | 13 | 4 | 4 | 5 | 11:14 | 16 | 6 | 31% |
| Chủ | 8 | 2 | 3 | 3 | 7:7 | 9 | 4 | 25% |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 4:7 | 7 | 9 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:11 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hồng Kông Premier League
10
11
10
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Hồng Kông Premier League
00
10
00
10
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hồng Kông Premier League
02
14
02
14
T
T
3.5
1.5
T
T
Hồng Kông Premier League
20
81
20
81
T
T
3.5
1.5
T
T
Hồng Kông Premier League
02
35
02
35
T
T
3
1/1.5
T
T
Hồng Kông FA Cup
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Hồng Kông Premier League
12
12
12
12
B
T
3.5
1.5
X
T
Hồng Kông Premier League
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hồng Kông Premier League
12
22
12
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cup Hong Kong League
10
11
10
11
B
B
4
1.5/2
X
X
Hồng Kông Premier League
21
71
21
71
T
B
3.5/4
1.5
T
T
Hồng Kông Premier League
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Hồng Kông Senior Shield
02
22
02
22
B
3
T
Hồng Kông Premier League
02
23
02
23
B
3
T
Hồng Kông Premier League
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Hồng Kông Premier League
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Hồng Kông Premier League
00
30
00
30
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Hồng Kông Premier League
02
03
02
03
T
T
4
1.5/2
X
T
Hồng Kông Premier League
01
12
01
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hồng Kông Premier League
02
04
02
04
T
T
4
1.5/2
H
T
Chưa có dữ liệu
Hồng Kông Premier League
12
12
12
12
B
T
3.5
1.5
X
T
Hồng Kông Premier League
00
30
00
30
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Hồng Kông FA Cup
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hồng Kông Premier League
01
12
01
12
B
T
3.5
1.5
X
X
Cup Hong Kong Elite
00
01
00
01
B
B
3.5
X
Hồng Kông Premier League
11
21
11
21
B
B
3.5
1.5
X
T
Hồng Kông Premier League
01
03
01
03
T
T
3.5
1.5
X
X
Cup Hong Kong Elite
02
04
02
04
T
3.5/4
T
Hong Kong Super League Cup
20
32
20
32
T
T
3.5
1.5
T
T
Cup Hong Kong Elite
12
34
12
34
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hồng Kông FA Cup
13
34
13
34
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hồng Kông Premier League
21
42
21
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Hồng Kông Premier League
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hồng Kông Premier League
11
21
11
21
H
B
3
1/1.5
H
T
Cup Hong Kong Elite
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hồng Kông Premier League
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hồng Kông Premier League
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cup Hong Kong Elite
10
10
10
10
B
T
3.5
1.5
X
X
Cup Hong Kong Elite
00
11
00
11
B
B
4
1.5
X
X
Cup Hong Kong Elite
31
63
31
63
Chưa có dữ liệu
Hồng Kông Premier League
21
51
21
51
B
B
3
1/1.5
T
T
Hồng Kông Senior Shield
10
11
10
11
T
B
3.5
1/1.5
X
X
Hồng Kông Premier League
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Hồng Kông Senior Shield
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Hồng Kông Premier League
40
40
40
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hồng Kông Premier League
42
52
42
52
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hồng Kông Premier League
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hồng Kông Premier League
12
12
12
12
T
B
3.5
1.5
X
T
Hồng Kông Premier League
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hồng Kông Premier League
01
61
01
61
B
T
3
1/1.5
T
X
Hồng Kông Premier League
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Cup Hong Kong League
00
30
00
30
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hồng Kông Premier League
12
23
12
23
B
3/3.5
T
Hồng Kông Senior Shield
20
40
20
40
T
3.5
T
Hồng Kông Premier League
10
21
10
21
T
3.5
X
Hồng Kông Premier League
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hồng Kông Premier League
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Hồng Kông FA Cup
10
13
10
13
B
T
3/3.5
1.5
T
X
Hồng Kông Premier League
00
30
00
30
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Hồng Kông Premier League
02
04
02
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Cup Hong Kong League
7 Ngày
Hồng Kông Premier League
11 Ngày
Hồng Kông Premier League
17 Ngày
Hồng Kông Premier League
10 Ngày
Hồng Kông Premier League
18 Ngày
Hồng Kông Premier League
39 Ngày



