Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Al-Shabab
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 6 | 7 | 10 | 27:33 | 25 | 12 |
| Chủ | 11 | 4 | 3 | 4 | 16:19 | 15 | 10 |
| Khách | 12 | 2 | 4 | 6 | 11:14 | 10 | 12 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 13:8 | 12 | |
| Tất cả | 23 | 3 | 11 | 9 | 11:20 | 20 | 15 |
| Chủ | 11 | 3 | 5 | 3 | 8:10 | 14 | 11 |
| Khách | 12 | 0 | 6 | 6 | 3:10 | 6 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:5 | 9 |
Al Hilal
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 16 | 7 | 0 | 57:20 | 55 | 3 | |
| Chủ | 12 | 9 | 3 | 0 | 26:9 | 30 | 3 | |
| Khách | 11 | 7 | 4 | 0 | 31:11 | 25 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 12:4 | 10 | ||
| Tất cả | 23 | 14 | 6 | 3 | 27:10 | 48 | 2 | 61% |
| Chủ | 12 | 8 | 2 | 2 | 14:5 | 26 | 1 | 67% |
| Khách | 11 | 6 | 4 | 1 | 13:5 | 22 | 3 | 55% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:2 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ả Rập Xê Út
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
11
13
11
13
T
B
2/2.5
1
T
T
Gulf Clubs Championship
70
130
70
130
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
24
25
24
25
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Gulf Clubs Championship
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
04
00
04
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
21
32
21
32
T
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
11
32
11
32
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
03
23
03
23
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Gulf Clubs Championship
02
22
02
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Ả Rập Xê Út King Cup
21
41
21
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ả Rập Xê Út
10
10
10
10
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
11
22
11
22
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
11
12
11
12
H
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
13
34
13
34
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Arab Club Champions Cup
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
30
00
30
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Ả Rập Xê Út King Cup
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
40
50
40
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
11
22
11
22
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
13
15
13
15
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ả Rập Xê Út
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
10
32
10
32
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
01
00
01
H
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
12
12
12
12
T
B
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ả Rập Xê Út
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
AFC Champions League
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
20
20
20
20
B
T
3.5/4
1.5
X
T
AFC Champions League
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
01
06
01
06
T
H
3.5
1.5
T
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
01
11
01
11
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
21
41
21
41
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
10
12
10
12
H
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
01
31
01
31
T
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
10
30
10
30
T
H
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
01
02
01
02
H
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
11
13
11
13
H
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
20
32
20
32
B
T
3.5/4
1.5
T
T
AFC Champions League
00
01
00
01
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
Ả Rập Xê Út King Cup
30
41
30
41
T
T
3.5/4
1.5/2
T
T
AFC Champions League
10
40
10
40
T
H
3.5/4
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Gulf Clubs Championship
4 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
8 Ngày
Gulf Clubs Championship
11 Ngày
AFC Champions League
4 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
6 Ngày
AFC Champions League
11 Ngày



