Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Nữ FC Zwolle
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 9 | 0 | 5 | 25:17 | 27 | 5 |
| Chủ | 7 | 4 | 0 | 3 | 17:10 | 12 | 5 |
| Khách | 7 | 5 | 0 | 2 | 8:7 | 15 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 5:7 | 9 | |
| Tất cả | 14 | 7 | 4 | 3 | 11:5 | 25 | 5 |
| Chủ | 7 | 4 | 1 | 2 | 6:2 | 13 | 4 |
| Khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 5:3 | 12 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 3:2 | 10 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 9 | 3 | 2 | 29:12 | 30 | 3 | |
| Chủ | 7 | 5 | 1 | 1 | 15:4 | 16 | 4 | |
| Khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 14:8 | 14 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:4 | 12 | ||
| Tất cả | 14 | 8 | 3 | 3 | 13:6 | 27 | 4 | 57% |
| Chủ | 7 | 4 | 1 | 2 | 7:4 | 13 | 5 | 57% |
| Khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 6:2 | 14 | 2 | 57% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Eredivisie Nữ Hà Lan
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
01
12
01
12
B
H
3.5
1.5
X
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
51
20
51
Eredivisie Nữ Hà Lan
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
KNVB Beker Nữ Hà Lan
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
30
71
30
71
T
T
2.5
1/1.5
T
T
Eredivisie Nữ Hà Lan
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
00
01
00
01
T
2.5/3
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
01
14
01
14
H
3.5/4
T
Eredivisie Nữ Hà Lan
23
23
23
23
Eredivisie Nữ Hà Lan
00
12
00
12
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
10
11
10
11
T
T
4
1.5/2
X
X
Chưa có dữ liệu
KNVB Beker Nữ Hà Lan
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
06
06
06
06
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Eredivisie Nữ Hà Lan
20
20
20
20
H
B
3
1/1.5
X
T
Eredivisie Nữ Hà Lan
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
Eredivisie Nữ Hà Lan
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
12
22
12
22
T
T
3.5
1.5
T
T
Eredivisie Nữ Hà Lan
10
10
10
10
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
11
21
11
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Eredivisie Nữ Hà Lan
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Eredivisie Nữ Hà Lan
12
22
12
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
KNVB Beker Nữ Hà Lan
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
KNVB Beker Nữ Hà Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
10
30
10
30
T
H
3.5
1.5
X
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
00
32
00
32
T
T
3.5
1.5
T
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
21
61
21
61
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Eredivisie Nữ Hà Lan
01
14
01
14
T
T
2.5
1
T
H
Eredivisie Nữ Hà Lan
01
12
01
12
T
3
H
Eredivisie Nữ Hà Lan
20
20
20
20
T
3
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
01
01
01
01
H
3/3.5
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
02
13
02
13
B
T
4
1.5/2
H
T
Giao hữu
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
32
10
32
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Giao hữu
12
14
12
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
51
00
51
B
B
5.5
2.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Eredivisie Nữ Hà Lan
20 Ngày
Eredivisie Nữ Hà Lan
34 Ngày
Eredivisie Nữ Hà Lan
41 Ngày
Eredivisie Nữ Hà Lan
20 Ngày
Eredivisie Nữ Hà Lan
34 Ngày
Eredivisie Nữ Hà Lan
41 Ngày



