Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Nữ SC Heerenveen
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 5 | 1 | 8 | 22:37 | 16 | 7 |
| Chủ | 7 | 3 | 0 | 4 | 11:12 | 9 | 6 |
| Khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 11:25 | 7 | 9 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 15:12 | 12 | |
| Tất cả | 14 | 4 | 3 | 7 | 12:21 | 15 | 7 |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 5:9 | 8 | 6 |
| Khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 7:12 | 7 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 9:8 | 12 |
NAC Breda (W)
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 2 | 1 | 10 | 9:41 | 7 | 10 | |
| Chủ | 7 | 2 | 0 | 5 | 6:16 | 6 | 7 | |
| Khách | 6 | 0 | 1 | 5 | 3:25 | 1 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 4:18 | 3 | ||
| Tất cả | 13 | 0 | 3 | 10 | 1:21 | 3 | 12 | 0% |
| Chủ | 7 | 0 | 2 | 5 | 1:9 | 2 | 12 | 0% |
| Khách | 6 | 0 | 1 | 5 | 0:12 | 1 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 0:10 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Eredivisie Nữ Hà Lan
31
51
31
51
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
Eredivisie Nữ Hà Lan
21
41
21
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Eredivisie Nữ Hà Lan
13
24
13
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Eredivisie Nữ Hà Lan
21
32
21
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Eredivisie Nữ Hà Lan
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
KNVB Beker Nữ Hà Lan
10
42
10
42
B
B
3.5
1.5
T
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
20
60
20
60
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
Eredivisie Nữ Hà Lan
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
21
61
21
61
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Eredivisie Nữ Hà Lan
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
30
41
30
41
B
3.5/4
T
Eredivisie Nữ Hà Lan
02
13
02
13
B
3
T
Eredivisie Nữ Hà Lan
11
22
11
22
T
2.5/3
T
Eredivisie Nữ Hà Lan
13
13
13
13
T
B
4
1.5/2
H
T
Giao hữu
11
14
11
14
Giao hữu
20
21
20
21
H
B
3.5
1.5
X
T
Eredivisie Nữ Hà Lan
00
20
00
20
B
H
3/3.5
1.5
X
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
13
23
13
23
T
B
3
1/1.5
T
T
Eredivisie Nữ Hà Lan
00
51
00
51
B
T
3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Eredivisie Nữ Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Eredivisie Nữ Hà Lan
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
01
12
01
12
T
H
3.5
1.5
X
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
30
51
30
51
B
B
4/4.5
2
T
T
KNVB Beker Nữ Hà Lan
11
23
11
23
B
H
3/3.5
1.5
T
T
Eredivisie Nữ Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3.5
1.5
X
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
50
81
50
81
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
Eredivisie Nữ Hà Lan
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1.5
T
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
03
05
03
05
B
B
4.5
2
T
T
Eredivisie Nữ Hà Lan
10
11
10
11
T
3/3.5
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
11
13
11
13
B
3/3.5
T
Eredivisie Nữ Hà Lan
20
60
20
60
B
4.5
T
Eredivisie Nữ Hà Lan
02
13
02
13
T
B
4
1.5/2
H
T
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
21
41
21
41
Giao hữu
00
03
00
03
Giao hữu
04
16
04
16
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Eredivisie Nữ Hà Lan
20 Ngày
Eredivisie Nữ Hà Lan
34 Ngày
Eredivisie Nữ Hà Lan
41 Ngày
Eredivisie Nữ Hà Lan
20 Ngày
Eredivisie Nữ Hà Lan
34 Ngày
Eredivisie Nữ Hà Lan
41 Ngày



