Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Montpellier
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 10 | 4 | 10 | 28:25 | 34 | 9 |
| Chủ | 12 | 6 | 2 | 4 | 20:15 | 20 | 7 |
| Khách | 12 | 4 | 2 | 6 | 8:10 | 14 | 12 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:6 | 9 | |
| Tất cả | 24 | 4 | 12 | 8 | 10:14 | 24 | 15 |
| Chủ | 12 | 2 | 5 | 5 | 7:10 | 11 | 15 |
| Khách | 12 | 2 | 7 | 3 | 3:4 | 13 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:2 | 10 |
Stade Reims
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 11 | 8 | 5 | 37:23 | 41 | 3 | |
| Chủ | 12 | 7 | 3 | 2 | 18:8 | 24 | 2 | |
| Khách | 12 | 4 | 5 | 3 | 19:15 | 17 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 | ||
| Tất cả | 24 | 7 | 12 | 5 | 20:16 | 33 | 5 | 29% |
| Chủ | 12 | 5 | 6 | 1 | 11:4 | 21 | 4 | 42% |
| Khách | 12 | 2 | 6 | 4 | 9:12 | 12 | 15 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 0:2 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
11
42
11
42
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Cúp Pháp
01
32
01
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Pháp
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Pháp
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Pháp
01
13
01
13
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Pháp
00
01
00
01
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Hạng hai Pháp
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Pháp
01
02
01
02
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Hạng hai Pháp
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Pháp
00
02
00
02
B
3/3.5
X
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
Hạng hai Pháp
11
41
11
41
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Pháp
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
21
42
21
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
10
13
10
13
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
23
33
23
33
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Pháp
03
04
03
04
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Liên đoàn Pháp
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Pháp
11
24
11
24
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
01
23
01
23
T
2/2.5
T
VĐQG Pháp
11
31
11
31
T
2/2.5
T
VĐQG Pháp
10
31
10
31
T
2/2.5
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
2/2.5
X
VĐQG Pháp
01
24
01
24
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Pháp
10
30
10
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Pháp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Pháp
04
04
04
04
T
T
4/4.5
1.5/2
X
T
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Pháp
11
15
11
15
T
B
4
1.5/2
T
T
Hạng hai Pháp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Pháp
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng hai Pháp
12
13
12
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
24
26
24
26
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Remi Landry |
| Điều khiển Montpellier | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Stade Reims | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |
3 trận sắp tới
Hạng hai Pháp
7 Ngày
Hạng hai Pháp
14 Ngày
Hạng hai Pháp
21 Ngày
Cúp Pháp
4 Ngày
Hạng hai Pháp
10 Ngày
Hạng hai Pháp
15 Ngày



