Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Amiens SC
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 6 | 5 | 13 | 28:39 | 23 | 16 |
| Chủ | 12 | 2 | 3 | 7 | 13:20 | 9 | 17 |
| Khách | 12 | 4 | 2 | 6 | 15:19 | 14 | 13 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:11 | 5 | |
| Tất cả | 24 | 7 | 8 | 9 | 11:18 | 29 | 13 |
| Chủ | 12 | 1 | 5 | 6 | 5:12 | 8 | 17 |
| Khách | 12 | 6 | 3 | 3 | 6:6 | 21 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 |
ES Troyes AC
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 13 | 6 | 5 | 38:25 | 45 | 2 | |
| Chủ | 13 | 10 | 1 | 2 | 28:15 | 31 | 1 | |
| Khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 10:10 | 14 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:9 | 7 | ||
| Tất cả | 24 | 8 | 12 | 4 | 17:14 | 36 | 4 | 33% |
| Chủ | 13 | 7 | 3 | 3 | 13:10 | 24 | 2 | 54% |
| Khách | 11 | 1 | 9 | 1 | 4:4 | 12 | 15 | 9% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 5:5 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Pháp
01
14
01
14
B
B
2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
32
43
32
43
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Pháp
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng hai Pháp
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng hai Pháp
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Cúp Pháp
13
24
13
24
B
T
3.5
1.5
T
T
Hạng hai Pháp
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Pháp
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Hạng hai Pháp
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
Cúp Pháp
04
04
04
04
T
T
4
1.5/2
H
T
Hạng hai Pháp
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Pháp
02
03
02
03
Hạng hai Pháp
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
Hạng hai Pháp
02
23
02
23
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Pháp
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Hạng hai Pháp
11
31
11
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
20
21
20
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Liên đoàn Pháp
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
20
40
20
40
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
20
00
20
B
2.5
X
Hạng hai Pháp
11
11
11
11
B
2
H
Giao hữu
10
21
10
21
B
2.5
T
Hạng 3 Pháp
00
00
00
00
Hạng 3 Pháp
10
10
10
10
T
2.5/3
X
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Pháp
22
43
22
43
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng hai Pháp
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
Cúp Pháp
11
24
11
24
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng hai Pháp
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Pháp
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Pháp
10
13
10
13
H
B
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Pháp
11
12
11
12
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Pháp
01
02
01
02
H
H
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Pháp
01
03
01
03
T
H
3.5
1.5
X
X
Hạng hai Pháp
03
23
03
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Pháp
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Eddy Rosier |
| Điều khiển Amiens SC | 1T 0H 1B |
| Điều khiển ES Troyes AC | 2T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.6 |
3 trận sắp tới
Hạng hai Pháp
4 Ngày
Hạng hai Pháp
11 Ngày
Hạng hai Pháp
18 Ngày
Hạng hai Pháp
5 Ngày
Hạng hai Pháp
14 Ngày
Hạng hai Pháp
19 Ngày



