Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Stade Reims
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 11 | 7 | 5 | 37:23 | 40 | 2 |
| Chủ | 11 | 7 | 2 | 2 | 18:8 | 23 | 2 |
| Khách | 12 | 4 | 5 | 3 | 19:15 | 17 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 | |
| Tất cả | 23 | 7 | 11 | 5 | 20:16 | 32 | 7 |
| Chủ | 11 | 5 | 5 | 1 | 11:4 | 20 | 3 |
| Khách | 12 | 2 | 6 | 4 | 9:12 | 12 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:3 | 7 |
Amiens SC
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 6 | 4 | 13 | 28:39 | 22 | 16 | |
| Chủ | 12 | 2 | 3 | 7 | 13:20 | 9 | 17 | |
| Khách | 11 | 4 | 1 | 6 | 15:19 | 13 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:13 | 4 | ||
| Tất cả | 23 | 7 | 7 | 9 | 11:18 | 28 | 14 | 30% |
| Chủ | 12 | 1 | 5 | 6 | 5:12 | 8 | 17 | 8% |
| Khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 6:6 | 20 | 2 | 55% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Pháp
10
30
10
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Pháp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Pháp
04
04
04
04
T
T
4/4.5
1.5/2
X
T
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Pháp
11
15
11
15
T
B
4
1.5/2
T
T
Hạng hai Pháp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Pháp
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng hai Pháp
12
13
12
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
24
26
24
26
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Pháp
12
24
12
24
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Pháp
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
22
32
22
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
11
01
11
H
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Pháp
02
22
02
22
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Pháp
10
41
10
41
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
00
11
00
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
B
2.5
X
Hạng hai Pháp
01
02
01
02
T
2.5
X
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
T
2/2.5
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
11
21
11
21
T
2.5
T
Hạng 3 Pháp
20
50
20
50
T
2/2.5
T
Hạng 3 Pháp
00
01
00
01
T
2/2.5
X
Liên đoàn Pháp
00
12
00
12
B
2/2.5
T
Hạng hai Pháp
02
13
02
13
B
2/2.5
T
Hạng hai Pháp
00
20
00
20
B
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
B
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
B
Giao hữu
11
11
11
11
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Pháp
01
14
01
14
B
B
2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
32
43
32
43
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Pháp
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng hai Pháp
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng hai Pháp
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Cúp Pháp
13
24
13
24
B
T
3.5
1.5
T
T
Hạng hai Pháp
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Pháp
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Hạng hai Pháp
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
Cúp Pháp
04
04
04
04
T
T
4
1.5/2
H
T
Hạng hai Pháp
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Pháp
02
03
02
03
Hạng hai Pháp
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
Hạng hai Pháp
02
23
02
23
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Pierre Gaillouste |
| Điều khiển Stade Reims | 6T 2H 2B |
| Điều khiển Amiens SC | 3T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |
3 trận sắp tới
Cúp Pháp
11 Ngày
Hạng hai Pháp
13 Ngày
Hạng hai Pháp
20 Ngày
Hạng hai Pháp
13 Ngày
Hạng hai Pháp
20 Ngày
Hạng hai Pháp
27 Ngày



