Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bury Town
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 12 | 8 | 12 | 44:40 | 44 | 11 |
| Chủ | 15 | 6 | 4 | 5 | 18:15 | 22 | 13 |
| Khách | 17 | 6 | 4 | 7 | 26:25 | 22 | 8 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:4 | 11 | |
| Tất cả | 32 | 9 | 17 | 6 | 22:18 | 44 | 8 |
| Chủ | 15 | 5 | 8 | 2 | 13:7 | 23 | 7 |
| Khách | 17 | 4 | 9 | 4 | 9:11 | 21 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:1 | 12 |
Quorn
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 16 | 5 | 11 | 64:52 | 53 | 4 | |
| Chủ | 16 | 7 | 2 | 7 | 27:24 | 23 | 11 | |
| Khách | 16 | 9 | 3 | 4 | 37:28 | 30 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 10:7 | 12 | ||
| Tất cả | 32 | 13 | 13 | 6 | 32:23 | 52 | 3 | 41% |
| Chủ | 16 | 8 | 6 | 2 | 16:9 | 30 | 3 | 50% |
| Khách | 16 | 5 | 7 | 4 | 16:14 | 22 | 6 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
England Southern League Central Division
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
England Southern League Central Division
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
England Southern League Central Division
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
T
England Southern League Central Division
00
12
00
12
T
H
3
1/1.5
H
X
England Southern League Central Division
00
13
00
13
T
T
2.5
1
T
X
England Southern League Central Division
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
England Southern League Central Division
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
England Southern League Central Division
12
33
12
33
T
T
2.5/3
1
T
T
England Southern League Central Division
40
40
40
40
T
T
2.5
1
T
T
England Southern League Central Division
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
England Southern League Central Division
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
England Southern League Central Division
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
England Southern League Central Division
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1
T
T
England Southern League Central Division
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
England Southern League Central Division
31
42
31
42
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
England Southern League Central Division
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
England Southern League Central Division
11
14
11
14
T
H
3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
England Southern League Central Division
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
England Southern League Central Division
10
34
10
34
B
T
3
1/1.5
T
X
England Southern League Central Division
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
England Southern League Central Division
11
24
11
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
32
32
32
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
02
15
02
15
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
England Southern League Central Division
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
England Southern League Central Division
22
32
22
32
B
H
2.5/3
1
T
T
England Southern League Central Division
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
England Southern League Central Division
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
England Southern League Central Division
21
34
21
34
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
England Southern League Central Division
4 Ngày
England Southern League Central Division
11 Ngày
England Southern League Central Division
18 Ngày
England Southern League Central Division
4 Ngày
England Southern League Central Division
11 Ngày
England Southern League Central Division
18 Ngày



