Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bishop's Stortford
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 12 | 6 | 13 | 44:48 | 42 | 14 |
| Chủ | 17 | 8 | 1 | 8 | 24:28 | 25 | 9 |
| Khách | 14 | 4 | 5 | 5 | 20:20 | 17 | 13 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:12 | 7 | |
| Tất cả | 31 | 14 | 8 | 9 | 23:19 | 50 | 5 |
| Chủ | 17 | 6 | 6 | 5 | 11:13 | 24 | 6 |
| Khách | 14 | 8 | 2 | 4 | 12:6 | 26 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 |
Worcester City
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 13 | 8 | 10 | 48:30 | 47 | 9 | |
| Chủ | 16 | 5 | 5 | 6 | 17:16 | 20 | 15 | |
| Khách | 15 | 8 | 3 | 4 | 31:14 | 27 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:2 | 10 | ||
| Tất cả | 31 | 10 | 13 | 8 | 20:15 | 43 | 9 | 32% |
| Chủ | 16 | 4 | 9 | 3 | 10:7 | 21 | 11 | 25% |
| Khách | 15 | 6 | 4 | 5 | 10:8 | 22 | 7 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 1:0 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
England Southern League Central Division
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
01
05
01
05
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
England Southern League Central Division
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
02
22
02
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1
T
T
England Southern League Central Division
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
England Southern League Central Division
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
England Southern League Central Division
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
England Southern League Central Division
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
England Southern League Central Division
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
England Southern League Central Division
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
England Southern League Central Division
02
44
02
44
T
T
2.5/3
1
T
T
England Southern League Central Division
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
England FA Vase
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
03
14
03
14
B
B
2.5/3
1
T
T
England Southern League Central Division
21
34
21
34
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
England Southern League Central Division
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
National League North Anh
00
01
00
01
B
2.5/3
X
National League North Anh
10
20
10
20
B
2.5/3
X
National League North Anh
01
11
01
11
T
3
X
National League North Anh
20
21
20
21
B
3
H
National League South Anh
00
21
00
21
T
2/2.5
T
National League South Anh
01
11
01
11
National League South Anh
30
30
30
30
National League South Anh
02
13
02
13
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
England Southern League Central Division
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
00
01
00
01
B
B
2.5
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
12
14
12
14
T
T
2.5
1
T
T
England Southern League Central Division
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
England Southern League Central Division
11
24
11
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
England Southern League Central Division
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
England Southern League Central Division
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
England Southern League Central Division
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
England Southern League Central Division
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
England Southern League Central Division
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1
T
T
England Southern League Central Division
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
England Southern League Central Division
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
England Southern League Central Division
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
02
06
02
06
T
T
2.5
1
T
T
England FA Vase
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
England Southern League Central Division
4 Ngày
England Southern League Central Division
11 Ngày
England Southern League Central Division
18 Ngày
England Southern League Central Division
4 Ngày
England Southern League Central Division
11 Ngày
England Southern League Central Division
18 Ngày



