Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Real Bedford
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 18 | 5 | 6 | 59:33 | 59 | 3 |
| Chủ | 13 | 8 | 2 | 3 | 23:14 | 26 | 8 |
| Khách | 16 | 10 | 3 | 3 | 36:19 | 33 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 17:7 | 15 | |
| Tất cả | 29 | 13 | 10 | 6 | 26:17 | 49 | 6 |
| Chủ | 13 | 4 | 6 | 3 | 8:8 | 18 | 18 |
| Khách | 16 | 9 | 4 | 3 | 18:9 | 31 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:4 | 10 |
Needham Market
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 14 | 8 | 9 | 47:41 | 50 | 7 | |
| Chủ | 16 | 10 | 1 | 5 | 32:22 | 31 | 4 | |
| Khách | 15 | 4 | 7 | 4 | 15:19 | 19 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:8 | 8 | ||
| Tất cả | 31 | 10 | 14 | 7 | 25:21 | 44 | 7 | 32% |
| Chủ | 16 | 7 | 6 | 3 | 20:13 | 27 | 5 | 44% |
| Khách | 15 | 3 | 8 | 4 | 5:8 | 17 | 14 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:5 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
England Southern League Central Division
21
34
21
34
T
2.5
T
England Southern League Central Division
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
England Southern League Central Division
01
05
01
05
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
England Southern League Central Division
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
England Southern League Central Division
10
41
10
41
T
T
3
1/1.5
T
X
England Southern League Central Division
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
England Southern League Central Division
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
11
33
11
33
T
T
3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
00
31
00
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
England Southern League Central Division
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
England Southern League Central Division
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
England FA Vase
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
03
13
03
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
02
23
02
23
T
T
2.5
1/1.5
T
T
England FA Vase
32
32
32
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
England Southern League Central Division
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
England Southern League Central Division
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
England Southern League Central Division
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
22
42
22
42
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
England Southern League Central Division
00
10
00
10
T
B
2.5
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
11
13
11
13
B
H
2.5
1
T
T
England Southern League Central Division
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
England Southern League Central Division
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
31
61
31
61
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
England Southern League Central Division
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
England Southern League Central Division
12
22
12
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1
X
X
England Southern League Central Division
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
England Southern League Central Division
4 Ngày
England Southern League Central Division
11 Ngày
England Southern League Central Division
18 Ngày
England Southern League Central Division
4 Ngày
England Southern League Central Division
11 Ngày
England Southern League Central Division
18 Ngày



