So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
KV Mechelen (W)
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 7 | 0 | 9 | 22:20 | 21 | 10 |
| Chủ | 8 | 5 | 0 | 3 | 13:7 | 15 | 6 |
| Khách | 8 | 2 | 0 | 6 | 9:13 | 6 | 12 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 16:6 | 12 | |
| Tất cả | 16 | 4 | 12 | 0 | 7:0 | 24 | 6 |
| Chủ | 8 | 1 | 7 | 0 | 3:0 | 10 | 6 |
| Khách | 8 | 3 | 5 | 0 | 4:0 | 14 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:0 | 12 |
Nữ Standard Liege B
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 5 | 3 | 9 | 25:29 | 18 | 12 | |
| Chủ | 8 | 3 | 1 | 4 | 11:12 | 10 | 12 | |
| Khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 14:17 | 8 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 10:6 | 12 | ||
| Tất cả | 17 | 3 | 12 | 2 | 7:6 | 21 | 7 | 18% |
| Chủ | 8 | 1 | 6 | 1 | 1:1 | 9 | 7 | 12% |
| Khách | 9 | 2 | 6 | 1 | 6:5 | 12 | 7 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 3:4 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Bỉ 1st National Nữ
00
21
00
21
Bỉ 1st National Nữ
02
14
02
14
Bỉ 1st National Nữ
00
30
00
30
Bỉ 1st National Nữ
30
50
30
50
Bỉ 1st National Nữ
01
32
01
32
Bỉ 1st National Nữ
00
10
00
10
Bỉ 1st National Nữ
00
30
00
30
B
H
3
1/1.5
H
X
Bỉ 1st National Nữ
00
21
00
21
Bỉ 1st National Nữ
00
10
00
10
Bỉ 1st National Nữ
00
01
00
01
Bỉ 1st National Nữ
00
21
00
21
Bỉ 1st National Nữ
00
02
00
02
Bỉ 1st National Nữ
00
10
00
10
Bỉ 1st National Nữ
00
10
00
10
Bỉ 1st National Nữ
00
13
00
13
Bỉ 1st National Nữ
01
01
01
01
Giao hữu
00
03
00
03
Bỉ 1st National Nữ
00
61
00
61
Bỉ 1st National Nữ
00
11
00
11
Bỉ 1st National Nữ
00
30
00
30
Chưa có dữ liệu
Bỉ 1st National Nữ
01
01
01
01
Bỉ 1st National Nữ
00
00
00
00
Bỉ 1st National Nữ
00
13
00
13
Bỉ 1st National Nữ
00
22
00
22
Bỉ 1st National Nữ
00
20
00
20
Bỉ 1st National Nữ
00
04
00
04
Bỉ 1st National Nữ
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Bỉ 1st National Nữ
21
23
21
23
Bỉ 1st National Nữ
00
01
00
01
Bỉ 1st National Nữ
11
21
11
21
Bỉ 1st National Nữ
00
20
00
20
Bỉ 1st National Nữ
00
10
00
10
Bỉ 1st National Nữ
11
13
11
13
Bỉ 1st National Nữ
01
11
01
11
Bỉ 1st National Nữ
00
21
00
21
Bỉ 1st National Nữ
00
43
00
43
Bỉ 1st National Nữ
00
00
00
00
Bỉ 1st National Nữ
00
12
00
12
Bỉ 1st National Nữ
10
13
10
13
Bỉ 1st National Nữ
12
32
12
32
Bỉ 1st National Nữ
00
22
00
22
Bỉ 1st National Nữ
00
20
00
20
Bỉ 1st National Nữ
00
43
00
43
Bỉ 1st National Nữ
01
01
01
01
Bỉ 1st National Nữ
10
11
10
11
Bỉ 1st National Nữ
03
05
03
05
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Bỉ 1st National Nữ
00
40
00
40
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Bỉ 1st National Nữ
6 Ngày
Bỉ 1st National Nữ
13 Ngày
Bỉ 1st National Nữ
20 Ngày
Bỉ 1st National Nữ
3 Ngày
Bỉ 1st National Nữ
7 Ngày
Bỉ 1st National Nữ
13 Ngày



