So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FK Shkupi
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 0 | 1 | 19 | 12:63 | 1 | 12 |
| Chủ | 10 | 0 | 1 | 9 | 6:29 | 1 | 12 |
| Khách | 10 | 0 | 0 | 10 | 6:34 | 0 | 12 |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 2:24 | 0 | |
| Tất cả | 20 | 1 | 5 | 14 | 6:32 | 8 | 12 |
| Chủ | 10 | 1 | 3 | 6 | 3:14 | 6 | 12 |
| Khách | 10 | 0 | 2 | 8 | 3:18 | 2 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 0:14 | 0 |
FK Bashkimi
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 7 | 5 | 8 | 23:34 | 26 | 6 | |
| Chủ | 10 | 5 | 2 | 3 | 14:15 | 17 | 5 | |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 9:19 | 9 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:12 | 4 | ||
| Tất cả | 20 | 8 | 3 | 9 | 13:17 | 27 | 5 | 40% |
| Chủ | 10 | 5 | 1 | 4 | 8:7 | 16 | 6 | 50% |
| Khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 5:10 | 11 | 7 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:7 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bắc Macedonia
10
30
10
30
B
B
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
02
03
02
03
VĐQG Bắc Macedonia
30
30
30
30
VĐQG Bắc Macedonia
04
06
04
06
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
52
21
52
VĐQG Bắc Macedonia
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
20
61
20
61
B
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
00
03
00
03
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Macedonia
00
12
00
12
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
40
51
40
51
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
01
12
01
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
31
41
31
41
B
B
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
10
11
10
11
T
2/2.5
X
VĐQG Bắc Macedonia
21
42
21
42
B
2.5/3
T
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
20
30
20
30
B
2.5/3
T
VĐQG Bắc Macedonia
02
02
02
02
B
2.5
X
VĐQG Bắc Macedonia
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Macedonia
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Macedonia
23
24
23
24
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Macedonia
31
41
31
41
B
B
2.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Macedonia
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
10
10
10
10
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bắc Macedonia
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
13
11
13
Giao hữu
20
52
20
52
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
00
02
00
02
VĐQG Bắc Macedonia
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
30
60
30
60
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
23
10
23
VĐQG Bắc Macedonia
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Macedonia
21
42
21
42
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
31
41
31
41
T
T
2.5
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
30
51
30
51
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Bắc Macedonia
4 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
5 Ngày



