So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Academy Pandev
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 7 | 5 | 8 | 31:37 | 26 | 5 |
| Chủ | 10 | 2 | 3 | 5 | 14:21 | 9 | 10 |
| Khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 17:16 | 17 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:10 | 10 | |
| Tất cả | 20 | 6 | 8 | 6 | 16:16 | 26 | 7 |
| Chủ | 10 | 0 | 6 | 4 | 4:10 | 6 | 11 |
| Khách | 10 | 6 | 2 | 2 | 12:6 | 20 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:5 | 10 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 13 | 4 | 3 | 46:18 | 43 | 3 | |
| Chủ | 10 | 6 | 2 | 2 | 25:9 | 20 | 3 | |
| Khách | 10 | 7 | 2 | 1 | 21:9 | 23 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 11:7 | 8 | ||
| Tất cả | 20 | 14 | 3 | 3 | 21:6 | 45 | 1 | 70% |
| Chủ | 10 | 6 | 2 | 2 | 10:4 | 20 | 1 | 60% |
| Khách | 10 | 8 | 1 | 1 | 11:2 | 25 | 1 | 80% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:1 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bắc Macedonia
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
12
34
12
34
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
30
10
30
B
2.5
T
VĐQG Bắc Macedonia
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Macedonia
11
33
11
33
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
02
23
02
23
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
23
24
23
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
01
11
01
11
H
2.5
X
VĐQG Bắc Macedonia
13
34
13
34
T
2.5
T
VĐQG Bắc Macedonia
11
21
11
21
T
2/2.5
T
VĐQG Bắc Macedonia
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Macedonia
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Macedonia
23
24
23
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
11
11
11
11
VĐQG Bắc Macedonia
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
20
31
20
31
B
2/2.5
T
VĐQG Bắc Macedonia
20
21
20
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Macedonia
01
11
01
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bắc Macedonia
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Macedonia
10
23
10
23
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Macedonia
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
10
22
10
22
VĐQG Bắc Macedonia
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Macedonia
30
60
30
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
02
13
02
13
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Macedonia
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Macedonia
01
12
01
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
23
24
23
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
01
05
01
05
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
11
12
11
12
VĐQG Bắc Macedonia
01
22
01
22
H
2.5
T
VĐQG Bắc Macedonia
00
20
00
20
H
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Bắc Macedonia
5 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
4 Ngày



