So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
KF Arsimi
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 7 | 5 | 8 | 37:39 | 26 | 5 |
| Chủ | 10 | 3 | 3 | 4 | 19:19 | 12 | 8 |
| Khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 18:20 | 14 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 11:12 | 8 | |
| Tất cả | 20 | 6 | 5 | 9 | 11:21 | 23 | 9 |
| Chủ | 10 | 3 | 2 | 5 | 6:12 | 11 | 9 |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 5:9 | 12 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:8 | 7 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 7 | 3 | 10 | 26:24 | 24 | 8 | |
| Chủ | 10 | 3 | 2 | 5 | 11:13 | 11 | 9 | |
| Khách | 10 | 4 | 1 | 5 | 15:11 | 13 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 12:6 | 9 | ||
| Tất cả | 20 | 6 | 9 | 5 | 15:7 | 27 | 5 | 30% |
| Chủ | 10 | 4 | 5 | 1 | 8:2 | 17 | 4 | 40% |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 7:5 | 10 | 8 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bắc Macedonia
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Bắc Macedonia
02
03
02
03
VĐQG Bắc Macedonia
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
40
51
40
51
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
00
03
00
03
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
41
00
41
B
T
3/3.5
1.5
T
X
Giao hữu
10
51
10
51
B
T
4.5
2
T
X
Giao hữu
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Macedonia
02
33
02
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Macedonia
00
30
00
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bắc Macedonia
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Macedonia
21
42
21
42
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
02
22
02
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
20
34
20
34
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
72
00
72
Giao hữu
10
21
10
21
VĐQG Bắc Macedonia
10
41
10
41
B
2/2.5
T
VĐQG Bắc Macedonia
21
42
21
42
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Macedonia
20
34
20
34
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
02
12
02
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Macedonia
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
00
01
00
01
T
2/2.5
X
VĐQG Bắc Macedonia
11
14
11
14
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
04
06
04
06
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
42
21
42
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
02
00
02
VĐQG Bắc Macedonia
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Macedonia
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
20
34
20
34
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
10
10
10
10
T
2.5
X
VĐQG Bắc Macedonia
10
21
10
21
T
2
T
VĐQG Bắc Macedonia
10
10
10
10
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Bắc Macedonia
3 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
4 Ngày



