So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Vardar Negotino
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 3 | 3 | 11 | 22:55 | 12 | 12 |
| Chủ | 8 | 2 | 2 | 4 | 11:20 | 8 | 13 |
| Khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 11:35 | 4 | 13 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 5:18 | 2 | |
| Tất cả | 17 | 2 | 5 | 10 | 6:26 | 11 | 15 |
| Chủ | 8 | 1 | 4 | 3 | 2:8 | 7 | 13 |
| Khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 4:18 | 4 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:10 | 2 |
FK Novaci
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 10 | 3 | 4 | 31:11 | 33 | 5 | |
| Chủ | 9 | 7 | 1 | 1 | 19:3 | 22 | 2 | |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 12:8 | 11 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 12:0 | 16 | ||
| Tất cả | 17 | 7 | 8 | 2 | 15:3 | 29 | 4 | 41% |
| Chủ | 9 | 4 | 4 | 1 | 8:1 | 16 | 4 | 44% |
| Khách | 8 | 3 | 4 | 1 | 7:2 | 13 | 6 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:0 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Bắc Macedonia 2. MFL
30
71
30
71
Bắc Macedonia 2. MFL
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
19
00
19
Bắc Macedonia 2. MFL
21
22
21
22
Bắc Macedonia 2. MFL
00
00
00
00
Bắc Macedonia 2. MFL
30
51
30
51
Bắc Macedonia 2. MFL
00
12
00
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Bắc Macedonia 2. MFL
50
81
50
81
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Bắc Macedonia 2. MFL
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1
T
X
Bắc Macedonia 2. MFL
21
31
21
31
Bắc Macedonia 2. MFL
10
40
10
40
Bắc Macedonia 2. MFL
20
41
20
41
Bắc Macedonia 2. MFL
03
15
03
15
Bắc Macedonia 2. MFL
02
12
02
12
Bắc Macedonia 2. MFL
13
18
13
18
Bắc Macedonia 2. MFL
20
32
20
32
Bắc Macedonia 2. MFL
02
02
02
02
Bắc Macedonia 2. MFL
00
21
00
21
Bắc Macedonia 2. MFL
03
04
03
04
Bắc Macedonia 2. MFL
01
03
01
03
Chưa có dữ liệu
Bắc Macedonia 2. MFL
20
32
20
32
Bắc Macedonia 2. MFL
00
20
00
20
Bắc Macedonia 2. MFL
21
31
21
31
Bắc Macedonia 2. MFL
01
21
01
21
Bắc Macedonia 2. MFL
21
32
21
32
Bắc Macedonia 2. MFL
00
11
00
11
Bắc Macedonia 2. MFL
10
10
10
10
Bắc Macedonia 2. MFL
00
02
00
02
Chưa có dữ liệu
Bắc Macedonia 2. MFL
10
10
10
10
Bắc Macedonia 2. MFL
04
05
04
05
Giao hữu
00
10
00
10
Bắc Macedonia 2. MFL
00
00
00
00
Bắc Macedonia 2. MFL
00
10
00
10
Bắc Macedonia 2. MFL
00
01
00
01
Bắc Macedonia 2. MFL
10
40
10
40
Bắc Macedonia 2. MFL
00
11
00
11
Bắc Macedonia 2. MFL
40
70
40
70
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Bắc Macedonia 2. MFL
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
21
31
21
31
T
H
3
1/1.5
T
T
Bắc Macedonia 2. MFL
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Bắc Macedonia 2. MFL
01
03
01
03
Bắc Macedonia 2. MFL
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Bắc Macedonia 2. MFL
00
10
00
10
Bắc Macedonia 2. MFL
12
42
12
42
Bắc Macedonia 2. MFL
20
32
20
32
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
01
03
01
03
Bắc Macedonia 2. MFL
10
20
10
20
Bắc Macedonia 2. MFL
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Bắc Macedonia 2. MFL
4 Ngày
Bắc Macedonia 2. MFL
18 Ngày
Bắc Macedonia 2. MFL
25 Ngày
Bắc Macedonia 2. MFL
4 Ngày
Bắc Macedonia 2. MFL
11 Ngày
Bắc Macedonia 2. MFL
18 Ngày



