So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 6 | 2 | 9 | 29:30 | 20 | 11 |
| Chủ | 8 | 5 | 1 | 2 | 12:5 | 16 | 8 |
| Khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 17:25 | 4 | 12 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:6 | 10 | |
| Tất cả | 17 | 7 | 6 | 4 | 14:9 | 27 | 8 |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 7:4 | 12 | 8 |
| Khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 7:5 | 15 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:2 | 14 |
Bregalnica Stip
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 11 | 3 | 3 | 38:12 | 36 | 3 | |
| Chủ | 9 | 5 | 2 | 2 | 21:6 | 17 | 6 | |
| Khách | 8 | 6 | 1 | 1 | 17:6 | 19 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 13:6 | 9 | ||
| Tất cả | 17 | 8 | 7 | 2 | 13:5 | 31 | 2 | 47% |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 4:3 | 13 | 7 | 33% |
| Khách | 8 | 5 | 3 | 0 | 9:2 | 18 | 2 | 62% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Bắc Macedonia 2. MFL
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1
T
X
Bắc Macedonia 2. MFL
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
14
00
14
Giao hữu
21
42
21
42
Giao hữu
00
03
00
03
Giao hữu
01
11
01
11
Bắc Macedonia 2. MFL
23
26
23
26
Bắc Macedonia 2. MFL
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Bắc Macedonia 2. MFL
01
21
01
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Bắc Macedonia 2. MFL
10
10
10
10
Bắc Macedonia 2. MFL
12
43
12
43
T
T
3
1/1.5
T
T
Bắc Macedonia 2. MFL
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Bắc Macedonia 2. MFL
01
31
01
31
Giao hữu
00
72
00
72
Bắc Macedonia 2. MFL
11
12
11
12
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Bắc Macedonia 2. MFL
10
33
10
33
Bắc Macedonia 2. MFL
01
01
01
01
Bắc Macedonia 2. MFL
00
10
00
10
Bắc Macedonia 2. MFL
00
20
00
20
T
H
3
1/1.5
X
X
Bắc Macedonia 2. MFL
10
61
10
61
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Bắc Macedonia 2. MFL
10
61
10
61
B
2.5
T
Giao hữu
30
40
30
40
T
3
T
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
03
14
03
14
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
00
12
00
12
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
20
40
20
40
B
B
4.5/5
1.5
X
T
VĐQG Bắc Macedonia
00
04
00
04
B
2.5
T
VĐQG Bắc Macedonia
10
10
10
10
VĐQG Bắc Macedonia
00
00
00
00
T
2.5
X
VĐQG Bắc Macedonia
10
41
10
41
VĐQG Bắc Macedonia
01
01
01
01
Giao hữu
01
01
01
01
VĐQG Bắc Macedonia
00
20
00
20
B
2.5
X
VĐQG Bắc Macedonia
01
02
01
02
VĐQG Bắc Macedonia
10
20
10
20
VĐQG Bắc Macedonia
12
12
12
12
T
2.5
T
VĐQG Bắc Macedonia
10
20
10
20
VĐQG Bắc Macedonia
11
31
11
31
VĐQG Bắc Macedonia
01
02
01
02
Chưa có dữ liệu
Bắc Macedonia 2. MFL
30
71
30
71
Bắc Macedonia 2. MFL
00
20
00
20
Giao hữu
00
19
00
19
Giao hữu
30
30
30
30
Giao hữu
00
03
00
03
Giao hữu
30
51
30
51
Bắc Macedonia 2. MFL
02
04
02
04
Bắc Macedonia 2. MFL
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Bắc Macedonia 2. MFL
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Bắc Macedonia 2. MFL
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Bắc Macedonia 2. MFL
12
24
12
24
Bắc Macedonia 2. MFL
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Bắc Macedonia 2. MFL
01
02
01
02
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Bắc Macedonia 2. MFL
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Bắc Macedonia 2. MFL
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Bắc Macedonia 2. MFL
10
20
10
20
Bắc Macedonia 2. MFL
01
13
01
13
Bắc Macedonia 2. MFL
12
42
12
42
Bắc Macedonia 2. MFL
10
61
10
61
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Bắc Macedonia 2. MFL
4 Ngày
Bắc Macedonia 2. MFL
11 Ngày
Bắc Macedonia 2. MFL
18 Ngày
Bắc Macedonia 2. MFL
4 Ngày
Bắc Macedonia 2. MFL
11 Ngày
Bắc Macedonia 2. MFL
25 Ngày



