So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FK Sloga 1934 Vinica
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 2 | 2 | 13 | 17:40 | 8 | 15 |
| Chủ | 8 | 1 | 0 | 7 | 10:22 | 3 | 16 |
| Khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:18 | 5 | 11 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:19 | 4 | |
| Tất cả | 17 | 1 | 9 | 7 | 6:13 | 12 | 12 |
| Chủ | 8 | 1 | 2 | 5 | 5:10 | 5 | 15 |
| Khách | 9 | 0 | 7 | 2 | 1:3 | 7 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:8 | 2 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 8 | 6 | 3 | 27:12 | 30 | 7 | |
| Chủ | 9 | 6 | 3 | 0 | 18:5 | 21 | 3 | |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 9:7 | 9 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:5 | 11 | ||
| Tất cả | 17 | 7 | 9 | 1 | 13:4 | 30 | 3 | 41% |
| Chủ | 9 | 5 | 4 | 0 | 9:2 | 19 | 1 | 56% |
| Khách | 8 | 2 | 5 | 1 | 4:2 | 11 | 9 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:0 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Bắc Macedonia 2. MFL
11
22
11
22
Bắc Macedonia 2. MFL
01
04
01
04
Bắc Macedonia 2. MFL
01
02
01
02
Bắc Macedonia 2. MFL
00
12
00
12
Bắc Macedonia 2. MFL
14
26
14
26
Bắc Macedonia 2. MFL
10
40
10
40
Bắc Macedonia 2. MFL
12
24
12
24
Bắc Macedonia 2. MFL
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1
T
X
Bắc Macedonia 2. MFL
00
02
00
02
Bắc Macedonia 2. MFL
00
30
00
30
Bắc Macedonia 2. MFL
00
01
00
01
Bắc Macedonia 2. MFL
11
21
11
21
H
2.5
T
Bắc Macedonia 2. MFL
02
12
02
12
Bắc Macedonia 2. MFL
00
20
00
20
B
H
3
1/1.5
X
X
Bắc Macedonia 2. MFL
10
10
10
10
Bắc Macedonia 2. MFL
30
51
30
51
Bắc Macedonia 2. MFL
00
10
00
10
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
00
11
00
11
Bắc Macedonia 2. MFL
03
03
03
03
Chưa có dữ liệu
Bắc Macedonia 2. MFL
10
10
10
10
Bắc Macedonia 2. MFL
11
21
11
21
Bắc Macedonia 2. MFL
11
13
11
13
B
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Bắc Macedonia 2. MFL
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1
T
X
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1
X
H
Bắc Macedonia 2. MFL
20
60
20
60
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
16
00
16
Giao hữu
00
00
00
00
Bắc Macedonia 2. MFL
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Bắc Macedonia 2. MFL
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Bắc Macedonia 2. MFL
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Bắc Macedonia 2. MFL
00
22
00
22
Bắc Macedonia 2. MFL
00
11
00
11
Bắc Macedonia 2. MFL
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Bắc Macedonia 2. MFL
21
31
21
31
Bắc Macedonia 2. MFL
00
00
00
00
Bắc Macedonia 2. MFL
31
31
31
31
Bắc Macedonia 2. MFL
00
01
00
01
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
01
01
01
01
T
2/2.5
X
Bắc Macedonia 2. MFL
00
00
00
00
Bắc Macedonia 2. MFL
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Bắc Macedonia 2. MFL
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Bắc Macedonia 2. MFL
4 Ngày
Bắc Macedonia 2. MFL
11 Ngày
Bắc Macedonia 2. MFL
18 Ngày
Bắc Macedonia 2. MFL
4 Ngày
Bắc Macedonia 2. MFL
11 Ngày
Bắc Macedonia 2. MFL
18 Ngày



