So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 12 | 3 | 2 | 29:10 | 39 | 2 |
| Chủ | 8 | 7 | 0 | 1 | 18:5 | 21 | 4 |
| Khách | 9 | 5 | 3 | 1 | 11:5 | 18 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:5 | 10 | |
| Tất cả | 17 | 6 | 10 | 1 | 11:5 | 28 | 7 |
| Chủ | 8 | 4 | 4 | 0 | 8:3 | 16 | 5 |
| Khách | 9 | 2 | 6 | 1 | 3:2 | 12 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 2:1 | 8 |
FK Skopje
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 11 | 2 | 4 | 37:16 | 35 | 4 | |
| Chủ | 9 | 8 | 1 | 0 | 25:5 | 25 | 1 | |
| Khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 12:11 | 10 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 11:3 | 12 | ||
| Tất cả | 17 | 6 | 6 | 5 | 13:8 | 24 | 9 | 35% |
| Chủ | 9 | 5 | 3 | 1 | 10:2 | 18 | 2 | 56% |
| Khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 3:6 | 6 | 12 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:3 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Bắc Macedonia 2. MFL
00
00
00
00
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
Bắc Macedonia 2. MFL
00
41
00
41
Giao hữu
00
14
00
14
Giao hữu
00
21
00
21
Bắc Macedonia 2. MFL
10
20
10
20
Bắc Macedonia 2. MFL
00
10
00
10
Bắc Macedonia 2. MFL
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Bắc Macedonia 2. MFL
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Bắc Macedonia 2. MFL
10
20
10
20
Bắc Macedonia 2. MFL
01
01
01
01
Bắc Macedonia 2. MFL
10
10
10
10
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Bắc Macedonia 2. MFL
11
12
11
12
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Bắc Macedonia 2. MFL
00
01
00
01
Bắc Macedonia 2. MFL
11
21
11
21
H
2.5
T
Bắc Macedonia 2. MFL
00
00
00
00
Bắc Macedonia 2. MFL
20
40
20
40
Bắc Macedonia 2. MFL
10
22
10
22
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Bắc Macedonia 2. MFL
10
22
10
22
B
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Bắc Macedonia 2. MFL
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Bắc Macedonia 2. MFL
01
04
01
04
Giao hữu
01
11
01
11
Bắc Macedonia 2. MFL
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Bắc Macedonia 2. MFL
10
40
10
40
T
B
4
1.5/2
H
X
Bắc Macedonia 2. MFL
01
21
01
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Bắc Macedonia 2. MFL
10
10
10
10
Bắc Macedonia 2. MFL
20
20
20
20
T
T
3.5
1.5
X
T
Bắc Macedonia 2. MFL
11
12
11
12
Bắc Macedonia 2. MFL
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Bắc Macedonia 2. MFL
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Bắc Macedonia 2. MFL
20
41
20
41
Bắc Macedonia 2. MFL
00
11
00
11
Bắc Macedonia 2. MFL
41
81
41
81
Bắc Macedonia 2. MFL
10
23
10
23
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Bắc Macedonia 2. MFL
10
22
10
22
T
T
2/2.5
1
T
H
Bắc Macedonia 2. MFL
11
32
11
32
Bắc Macedonia 2. MFL
00
10
00
10
Bắc Macedonia 2. MFL
00
32
00
32
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Bắc Macedonia 2. MFL
4 Ngày
Bắc Macedonia 2. MFL
11 Ngày
Bắc Macedonia 2. MFL
18 Ngày
Bắc Macedonia 2. MFL
4 Ngày
Bắc Macedonia 2. MFL
11 Ngày
Bắc Macedonia 2. MFL
18 Ngày



