So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FK Osogovo
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 9 | 3 | 5 | 25:13 | 30 | 8 |
| Chủ | 8 | 5 | 1 | 2 | 19:6 | 16 | 7 |
| Khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 6:7 | 14 | 5 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:1 | 14 | |
| Tất cả | 17 | 7 | 8 | 2 | 11:3 | 29 | 5 |
| Chủ | 8 | 4 | 4 | 0 | 8:0 | 16 | 3 |
| Khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 3:3 | 13 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:0 | 10 |
FK Ohrid 2004
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 12 | 4 | 1 | 39:10 | 40 | 1 | |
| Chủ | 9 | 5 | 4 | 0 | 15:5 | 19 | 5 | |
| Khách | 8 | 7 | 0 | 1 | 24:5 | 21 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 14:0 | 16 | ||
| Tất cả | 17 | 7 | 7 | 3 | 15:7 | 28 | 6 | 41% |
| Chủ | 9 | 2 | 5 | 2 | 4:4 | 11 | 10 | 22% |
| Khách | 8 | 5 | 2 | 1 | 11:3 | 17 | 3 | 62% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:0 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Bắc Macedonia 2. MFL
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Bắc Macedonia 2. MFL
00
10
00
10
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
12
14
12
14
Giao hữu
00
03
00
03
Giao hữu
00
00
00
00
Bắc Macedonia 2. MFL
00
00
00
00
Bắc Macedonia 2. MFL
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Bắc Macedonia 2. MFL
30
51
30
51
Bắc Macedonia 2. MFL
00
00
00
00
Bắc Macedonia 2. MFL
30
60
30
60
Bắc Macedonia 2. MFL
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Bắc Macedonia 2. MFL
10
10
10
10
Bắc Macedonia 2. MFL
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
Bắc Macedonia 2. MFL
00
01
00
01
Bắc Macedonia 2. MFL
00
01
00
01
Bắc Macedonia 2. MFL
01
02
01
02
Bắc Macedonia 2. MFL
10
23
10
23
Bắc Macedonia 2. MFL
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Bắc Macedonia 2. MFL
00
20
00
20
Chưa có dữ liệu
Bắc Macedonia 2. MFL
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Bắc Macedonia 2. MFL
10
22
10
22
Bắc Macedonia 2. MFL
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
Bắc Macedonia 2. MFL
20
50
20
50
B
2/2.5
T
Bắc Macedonia 2. MFL
02
03
02
03
Chưa có dữ liệu
Bắc Macedonia 2. MFL
00
00
00
00
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
00
11
00
11
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Bắc Macedonia 2. MFL
00
01
00
01
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
31
82
31
82
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Bắc Macedonia 2. MFL
01
02
01
02
Bắc Macedonia 2. MFL
03
09
03
09
Bắc Macedonia 2. MFL
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Bắc Macedonia 2. MFL
10
10
10
10
Bắc Macedonia 2. MFL
12
43
12
43
B
B
3
1/1.5
T
T
Bắc Macedonia 2. MFL
01
02
01
02
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Bắc Macedonia 2. MFL
21
61
21
61
Bắc Macedonia 2. MFL
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Bắc Macedonia 2. MFL
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Bắc Macedonia 2. MFL
03
15
03
15
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
20
30
20
30
T
2.5/3
T
Bắc Macedonia 2. MFL
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Bắc Macedonia 2. MFL
21
23
21
23
T
B
2/2.5
1
T
T
Bắc Macedonia 2. MFL
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Bắc Macedonia 2. MFL
11
21
11
21
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Bắc Macedonia 2. MFL
4 Ngày
Bắc Macedonia 2. MFL
11 Ngày
Bắc Macedonia 2. MFL
18 Ngày
Bắc Macedonia 2. MFL
4 Ngày
Bắc Macedonia 2. MFL
11 Ngày
Bắc Macedonia 2. MFL
18 Ngày



