So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FK Kozuv
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 6 | 7 | 4 | 20:11 | 25 | 9 |
| Chủ | 8 | 3 | 4 | 1 | 14:6 | 13 | 9 |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 6:5 | 12 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 | |
| Tất cả | 17 | 4 | 10 | 3 | 10:5 | 22 | 11 |
| Chủ | 8 | 3 | 4 | 1 | 7:3 | 13 | 6 |
| Khách | 9 | 1 | 6 | 2 | 3:2 | 9 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 |
Kamenica-Sasa
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 5 | 5 | 7 | 34:31 | 20 | 10 | |
| Chủ | 9 | 2 | 3 | 4 | 14:16 | 9 | 11 | |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 20:15 | 11 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:9 | 7 | ||
| Tất cả | 17 | 6 | 5 | 6 | 17:14 | 23 | 10 | 35% |
| Chủ | 9 | 2 | 3 | 4 | 5:7 | 9 | 11 | 22% |
| Khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 12:7 | 14 | 5 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Bắc Macedonia 2. MFL
10
10
10
10
Bắc Macedonia 2. MFL
00
20
00
20
Giao hữu
00
03
00
03
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
00
11
00
11
Bắc Macedonia 2. MFL
21
22
21
22
Bắc Macedonia 2. MFL
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Bắc Macedonia 2. MFL
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Bắc Macedonia 2. MFL
00
00
00
00
Bắc Macedonia 2. MFL
10
20
10
20
Bắc Macedonia 2. MFL
01
02
01
02
Bắc Macedonia 2. MFL
00
02
00
02
Bắc Macedonia 2. MFL
00
00
00
00
Bắc Macedonia 2. MFL
10
10
10
10
Bắc Macedonia 2. MFL
00
11
00
11
Bắc Macedonia 2. MFL
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Bắc Macedonia 2. MFL
41
71
41
71
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Bắc Macedonia 2. MFL
03
13
03
13
Bắc Macedonia 2. MFL
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu
Bắc Macedonia 2. MFL
03
13
03
13
Bắc Macedonia 2. MFL
00
11
00
11
Bắc Macedonia 2. MFL
00
22
00
22
Bắc Macedonia 2. MFL
00
10
00
10
Bắc Macedonia 2. MFL
10
32
10
32
Bắc Macedonia 2. MFL
00
11
00
11
Bắc Macedonia 2. MFL
10
32
10
32
Bắc Macedonia 2. MFL
00
01
00
01
Bắc Macedonia 2. MFL
00
10
00
10
Bắc Macedonia 2. MFL
00
00
00
00
Bắc Macedonia 2. MFL
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Bắc Macedonia 2. MFL
11
31
11
31
Bắc Macedonia 2. MFL
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Bắc Macedonia 2. MFL
00
31
00
31
Bắc Macedonia 2. MFL
00
10
00
10
Bắc Macedonia 2. MFL
10
21
10
21
Bắc Macedonia 2. MFL
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Bắc Macedonia 2. MFL
00
11
00
11
Bắc Macedonia 2. MFL
21
21
21
21
Bắc Macedonia 2. MFL
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Bắc Macedonia 2. MFL
00
20
00
20
Bắc Macedonia 2. MFL
00
10
00
10
Giao hữu
30
30
30
30
Giao hữu
00
03
00
03
Giao hữu
00
03
00
03
Bắc Macedonia 2. MFL
10
20
10
20
Bắc Macedonia 2. MFL
01
02
01
02
Bắc Macedonia 2. MFL
14
26
14
26
Bắc Macedonia 2. MFL
00
22
00
22
Bắc Macedonia 2. MFL
12
13
12
13
Bắc Macedonia 2. MFL
11
12
11
12
Bắc Macedonia 2. MFL
21
61
21
61
Bắc Macedonia 2. MFL
30
30
30
30
Bắc Macedonia 2. MFL
10
33
10
33
Bắc Macedonia 2. MFL
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Bắc Macedonia 2. MFL
01
13
01
13
Bắc Macedonia 2. MFL
13
18
13
18
Bắc Macedonia 2. MFL
03
13
03
13
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Bắc Macedonia 2. MFL
12
22
12
22
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Bắc Macedonia 2. MFL
11 Ngày
Bắc Macedonia 2. MFL
18 Ngày
Bắc Macedonia 2. MFL
25 Ngày
Bắc Macedonia 2. MFL
4 Ngày
Bắc Macedonia 2. MFL
11 Ngày
Bắc Macedonia 2. MFL
18 Ngày



