So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 10 | 1 | 6 | 33:16 | 31 | 6 |
| Chủ | 8 | 4 | 0 | 4 | 16:9 | 12 | 10 |
| Khách | 9 | 6 | 1 | 2 | 17:7 | 19 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 6:4 | 9 | |
| Tất cả | 17 | 8 | 7 | 2 | 15:4 | 31 | 1 |
| Chủ | 8 | 2 | 5 | 1 | 7:2 | 11 | 9 |
| Khách | 9 | 6 | 2 | 1 | 8:2 | 20 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 1:0 | 8 |
Golemo Konjari
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 1 | 1 | 15 | 10:70 | 4 | 16 | |
| Chủ | 9 | 1 | 1 | 7 | 7:35 | 4 | 15 | |
| Khách | 8 | 0 | 0 | 8 | 3:35 | 0 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 6:31 | 1 | ||
| Tất cả | 17 | 1 | 2 | 14 | 6:30 | 5 | 16 | 6% |
| Chủ | 9 | 1 | 1 | 7 | 5:14 | 4 | 16 | 11% |
| Khách | 8 | 0 | 1 | 7 | 1:16 | 1 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 4:13 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Bắc Macedonia 2. MFL
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Bắc Macedonia 2. MFL
00
01
00
01
Giao hữu
02
14
02
14
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
03
00
03
Giao hữu
00
11
00
11
Bắc Macedonia 2. MFL
00
31
00
31
H
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Bắc Macedonia 2. MFL
01
02
01
02
Bắc Macedonia 2. MFL
00
01
00
01
Bắc Macedonia 2. MFL
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Bắc Macedonia 2. MFL
50
81
50
81
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Bắc Macedonia 2. MFL
01
02
01
02
Bắc Macedonia 2. MFL
01
12
01
12
Bắc Macedonia 2. MFL
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
Bắc Macedonia 2. MFL
00
01
00
01
Bắc Macedonia 2. MFL
01
01
01
01
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
01
01
01
01
B
2/2.5
X
Bắc Macedonia 2. MFL
02
12
02
12
Bắc Macedonia 2. MFL
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Bắc Macedonia 2. MFL
12
17
12
17
Chưa có dữ liệu
Bắc Macedonia 2. MFL
12
17
12
17
Chưa có dữ liệu
Bắc Macedonia 2. MFL
11
22
11
22
Bắc Macedonia 2. MFL
20
60
20
60
Bắc Macedonia 2. MFL
23
26
23
26
Bắc Macedonia 2. MFL
03
09
03
09
Bắc Macedonia 2. MFL
10
40
10
40
B
T
4
1.5/2
H
X
Bắc Macedonia 2. MFL
31
42
31
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Bắc Macedonia 2. MFL
12
13
12
13
Bắc Macedonia 2. MFL
40
70
40
70
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Bắc Macedonia 2. MFL
01
02
01
02
Giao hữu
03
04
03
04
Bắc Macedonia 2. MFL
10
40
10
40
Bắc Macedonia 2. MFL
10
10
10
10
Bắc Macedonia 2. MFL
00
10
00
10
Bắc Macedonia 2. MFL
01
02
01
02
Bắc Macedonia 2. MFL
20
40
20
40
Bắc Macedonia 2. MFL
12
17
12
17
Bắc Macedonia 2. MFL
30
51
30
51
Bắc Macedonia 2. MFL
02
04
02
04
Giao hữu
10
20
10
20
Bắc Macedonia 2. MFL
02
22
02
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Bắc Macedonia 2. MFL
3 Ngày
Bắc Macedonia 2. MFL
10 Ngày
Bắc Macedonia 2. MFL
17 Ngày
Bắc Macedonia 2. MFL
3 Ngày
Bắc Macedonia 2. MFL
10 Ngày
Bắc Macedonia 2. MFL
17 Ngày



