So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 2 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 3 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 4 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu quốc tế
10
61
10
61
Giao hữu quốc tế
00
20
00
20
Giao hữu quốc tế
21
26
21
26
Seagames Nữ
00
00
00
00
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
Seagames Nữ
10
50
10
50
Seagames Nữ
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Seagames Nữ
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Seagames Nữ
40
70
40
70
T
T
4.5
2
T
T
Women’s ASEAN Football Championship
10
31
10
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Women’s ASEAN Football Championship
02
12
02
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Women’s ASEAN Football Championship
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Women’s ASEAN Football Championship
02
07
02
07
Women’s ASEAN Football Championship
40
60
40
60
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Vòng loại giải vô địch Nữ châu Á
30
40
30
40
Vòng loại giải vô địch Nữ châu Á
03
06
03
06
T
T
4
1.5/2
T
T
Vòng loại giải vô địch Nữ châu Á
60
70
60
70
Giao hữu quốc tế
01
14
01
14
B
H
3/3.5
1.5
T
X
Giao hữu quốc tế
10
20
10
20
H
H
3.5
1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
20
20
20
20
Giao hữu quốc tế
03
03
03
03
Chưa có dữ liệu
Olympic (Preliminaries) Asian Nữ
02
13
02
13
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu quốc tế
11
27
11
27
Giao hữu quốc tế
01
02
01
02
Giao hữu quốc tế
01
01
01
01
Giao hữu quốc tế
00
00
00
00
Giao hữu quốc tế
00
12
00
12
Giao hữu quốc tế
00
20
00
20
Giao hữu quốc tế
11
11
11
11
Giao hữu quốc tế
01
12
01
12
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Vòng loại giải vô địch Nữ châu Á
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Vòng loại giải vô địch Nữ châu Á
20
50
20
50
T
T
5
2/2.5
H
X
Vòng loại giải vô địch Nữ châu Á
10
40
10
40
Vòng loại giải vô địch Nữ châu Á
04
013
04
013
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu quốc tế
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu quốc tế
02
03
02
03
T
H
5.5
2/2.5
X
X
Giao hữu quốc tế
10
20
10
20
Giao hữu quốc tế
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
61
111
61
111
Giao hữu quốc tế
80
140
80
140
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Asian Cup Nữ
3 Ngày
Asian Cup Nữ
6 Ngày
Asian Cup Nữ
3 Ngày
Asian Cup Nữ
6 Ngày



