So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 2 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 3 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 4 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu quốc tế
01
11
01
11
Giao hữu quốc tế
21
52
21
52
Vòng loại giải vô địch Nữ châu Á
20
60
20
60
Vòng loại giải vô địch Nữ châu Á
06
010
06
010
Vòng loại giải vô địch Nữ châu Á
80
100
80
100
Giao hữu quốc tế
00
00
00
00
Giao hữu quốc tế
02
03
02
03
Olympic (Preliminaries) Asian Nữ
10
21
10
21
H
B
2.5
1
T
H
Olympic (Preliminaries) Asian Nữ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
EAFF E-1 Football Championship Nữ
30
50
30
50
H
T
5.5/6
2.5
X
T
EAFF E-1 Football Championship Nữ
06
017
06
017
EAFF E-1 Football Championship Nữ
80
190
80
190
EAFF E-1 Football Championship Nữ
06
011
06
011
Olympic (Preliminaries) Asian Nữ
03
07
03
07
Olympic (Preliminaries) Asian Nữ
00
00
00
00
Olympic (Preliminaries) Asian Nữ
01
12
01
12
Asian Games Nữ
11
41
11
41
B
H
2.5
1
T
T
Asian Games Nữ
03
08
03
08
T
T
4.5/5
2
T
T
Asian Games Nữ
11
14
11
14
T
H
2.5/3
1
T
T
Asian Games Nữ
07
010
07
010
Chưa có dữ liệu
Asian Games Nữ
03
08
03
08
T
T
4.5/5
2
T
T
Vòng loại giải vô địch Nữ châu Á
10
40
10
40
Chưa có dữ liệu
Giao hữu quốc tế
21
26
21
26
Giao hữu quốc tế
00
10
00
10
Giao hữu quốc tế
20
20
20
20
Giao hữu quốc tế
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Vòng loại giải vô địch Nữ châu Á
31
33
31
33
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Vòng loại giải vô địch Nữ châu Á
02
07
02
07
Vòng loại giải vô địch Nữ châu Á
50
100
50
100
Giao hữu quốc tế
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu quốc tế
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu quốc tế
02
34
02
34
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
20
50
20
50
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu quốc tế
00
10
00
10
T
3
X
Giao hữu quốc tế
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
Giao hữu quốc tế
02
03
02
03
Giao hữu quốc tế
00
01
00
01
Giao hữu quốc tế
10
30
10
30
Giao hữu quốc tế
20
20
20
20
Giao hữu quốc tế
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
00
30
00
30
T
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Asian Cup Nữ
3 Ngày
Asian Cup Nữ
6 Ngày
Asian Cup Nữ
3 Ngày
Asian Cup Nữ
6 Ngày



