So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 2 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 3 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 4 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu quốc tế
10
40
10
40
Giao hữu quốc tế
10
61
10
61
Giao hữu quốc tế
00
20
00
20
Giao hữu quốc tế
31
32
31
32
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
50
80
50
80
B
B
3
1/1.5
T
T
EAFF E-1 Football Championship Nữ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
EAFF E-1 Football Championship Nữ
02
24
02
24
B
T
4.5
2
T
H
EAFF E-1 Football Championship Nữ
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Giao hữu quốc tế
20
51
20
51
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
20
50
20
50
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Giao hữu quốc tế
20
40
20
40
T
T
4
1.5/2
H
T
Giao hữu quốc tế
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
01
41
01
41
B
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu quốc tế
10
20
10
20
H
H
3.5
1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
10
30
10
30
Giao hữu quốc tế
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
01
21
01
21
T
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu quốc tế
11
12
11
12
B
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
31
51
31
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
10
30
10
30
Vòng loại giải vô địch Nữ châu Á
70
70
70
70
Vòng loại giải vô địch Nữ châu Á
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Vòng loại giải vô địch Nữ châu Á
05
07
05
07
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
11
22
11
22
B
H
2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
20
31
20
31
Giao hữu quốc tế
21
31
21
31
SAFF Championship Nữ
00
21
00
21
T
T
2
0.5/1
T
X
SAFF Championship Nữ
51
71
51
71
T
T
3
1/1.5
T
T
SAFF Championship Nữ
13
13
13
13
T
T
3/3.5
T
SAFF Championship Nữ
01
11
01
11
B
B
4/4.5
X
Giao hữu quốc tế
22
24
22
24
Giao hữu quốc tế
10
15
10
15
Giao hữu quốc tế
01
01
01
01
T
B
4
1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
03
04
03
04
B
B
4
1.5
H
T
Giao hữu quốc tế
30
80
30
80
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Asian Cup Nữ
3 Ngày
Asian Cup Nữ
6 Ngày
Asian Cup Nữ
3 Ngày
Asian Cup Nữ
6 Ngày



