So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
CLB Oman
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 6 | 3 | 5 | 15:15 | 21 | 7 |
| Chủ | 6 | 4 | 0 | 2 | 9:6 | 12 | 7 |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 6:9 | 9 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:7 | 8 | |
| Tất cả | 14 | 5 | 5 | 4 | 6:6 | 20 | 5 |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 | 7 |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 3:3 | 12 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:4 | 5 |
AL-Nahda
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 8 | 1 | 4 | 20:10 | 25 | 5 | |
| Chủ | 8 | 6 | 0 | 2 | 13:5 | 18 | 3 | |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 7:5 | 7 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:7 | 6 | ||
| Tất cả | 13 | 6 | 6 | 1 | 9:3 | 24 | 3 | 46% |
| Chủ | 8 | 3 | 5 | 0 | 5:1 | 14 | 3 | 38% |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 4:2 | 10 | 5 | 60% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Oman
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Oman
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Oman Sultan Cup
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Oman
00
31
00
31
T
B
2
0.5/1
T
X
VĐQG Oman
00
00
00
00
Oman Sultan Cup
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Oman
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Oman Sultan Cup
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Oman
10
11
10
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Oman Sultan Cup
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Oman
10
20
10
20
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Oman Sultan Cup
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Oman Sultan Cup
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Oman
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Oman
00
21
00
21
B
H
2
0.5/1
T
X
Omani Federation Cup
01
11
01
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Omani Federation Cup
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Oman
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Oman
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Omani Federation Cup
02
14
02
14
T
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Oman Sultan Cup
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Oman
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Oman
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Oman
00
21
00
21
T
2/2.5
T
VĐQG Oman
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Oman
10
10
10
10
H
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Oman
00
01
00
01
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Oman
02
02
02
02
VĐQG Oman
01
22
01
22
VĐQG Oman
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Oman
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Oman
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Oman
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Oman
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Oman
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Oman
10
13
10
13
VĐQG Oman
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Oman Sultan Cup
13
13
13
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Oman
20
30
20
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Oman
11
12
11
12
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Oman
20
31
20
31
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Oman
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Gulf Clubs Championship
10
31
10
31
B
B
2
0.5/1
T
T
Oman Sultan Cup
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Gulf Clubs Championship
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Oman
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
Oman Sultan Cup
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Oman
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Oman Sultan Cup
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Oman
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Oman Sultan Cup
01
42
01
42
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Oman
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Oman Sultan Cup
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Oman Sultan Cup
03
13
03
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Gulf Clubs Championship
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Oman
11
21
11
21
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Oman
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1
X
X
Omani Federation Cup
12
25
12
25
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Omani Federation Cup
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Gulf Clubs Championship
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Oman
9 Ngày
VĐQG Oman
4 Ngày
VĐQG Oman
13 Ngày



