Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
ES Wasquehal
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 7 | 3 | 8 | 19:22 | 24 | 13 |
| Chủ | 9 | 4 | 1 | 4 | 12:12 | 13 | 6 |
| Khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 7:10 | 11 | 12 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:8 | 7 | |
| Tất cả | 18 | 5 | 9 | 4 | 10:8 | 24 | 8 |
| Chủ | 9 | 2 | 7 | 0 | 6:3 | 13 | 7 |
| Khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 4:5 | 11 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 |
Dieppe
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 8 | 3 | 7 | 17:21 | 27 | 7 | |
| Chủ | 9 | 3 | 2 | 4 | 8:8 | 11 | 9 | |
| Khách | 9 | 5 | 1 | 3 | 9:13 | 16 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:5 | 8 | ||
| Tất cả | 18 | 3 | 11 | 4 | 6:9 | 20 | 13 | 17% |
| Chủ | 9 | 1 | 7 | 1 | 2:2 | 10 | 11 | 11% |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 4:7 | 10 | 12 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
French Championnat Amateur
02
03
02
03
French Championnat Amateur
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
French Championnat Amateur
20
20
20
20
French Championnat Amateur
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
French Championnat Amateur
10
40
10
40
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
French Championnat Amateur
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
French Championnat Amateur
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
French Championnat Amateur
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
French Championnat Amateur
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
French Championnat Amateur
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
30
40
30
40
B
B
2.5
1
T
T
French Championnat Amateur
20
42
20
42
T
T
2/2.5
1
T
T
French Championnat Amateur
01
01
01
01
T
2/2.5
X
French Championnat Amateur
00
12
00
12
French Championnat Amateur
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
French Championnat Amateur
01
11
01
11
French Championnat Amateur
22
32
22
32
T
T
3
1/1.5
T
T
French Championnat Amateur
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
French Championnat Amateur
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
French Championnat Amateur
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
French Championnat Amateur
00
00
00
00
French Championnat Amateur
01
11
01
11
B
2.5
X
French Championnat Amateur
41
52
41
52
Chưa có dữ liệu
French Championnat Amateur
10
10
10
10
French Championnat Amateur
01
01
01
01
French Championnat Amateur
01
12
01
12
French Championnat Amateur
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
French Championnat Amateur
00
00
00
00
Cúp Pháp
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
French Championnat Amateur
00
11
00
11
French Championnat Amateur
10
11
10
11
Cúp Pháp
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
French Championnat Amateur
00
30
00
30
Cúp Pháp
00
03
00
03
French Championnat Amateur
30
40
30
40
B
B
2/2.5
1
T
T
French Championnat Amateur
00
02
00
02
French Championnat Amateur
11
12
11
12
French Championnat Amateur
01
12
01
12
T
2.5
T
French Championnat Amateur
00
10
00
10
French Championnat Amateur
11
12
11
12
French Championnat Amateur
00
01
00
01
French Championnat Amateur
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
French Championnat Amateur
11
12
11
12
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
French Championnat Amateur
7 Ngày
French Championnat Amateur
14 Ngày
French Championnat Amateur
21 Ngày
French Championnat Amateur
7 Ngày
French Championnat Amateur
14 Ngày
French Championnat Amateur
21 Ngày



