So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SC Poltava U21
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 1 | 1 | 14 | 9:43 | 4 | 16 |
| Chủ | 7 | 1 | 1 | 5 | 6:14 | 4 | 15 |
| Khách | 9 | 0 | 0 | 9 | 3:29 | 0 | 16 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 4:18 | 1 | |
| Tất cả | 16 | 0 | 5 | 11 | 1:20 | 5 | 16 |
| Chủ | 7 | 0 | 3 | 4 | 1:7 | 3 | 16 |
| Khách | 9 | 0 | 2 | 7 | 0:13 | 2 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 1:10 | 1 |
FC KudrivkaU21
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 2 | 1 | 14 | 8:49 | 7 | 15 | |
| Chủ | 9 | 2 | 0 | 7 | 6:27 | 6 | 14 | |
| Khách | 8 | 0 | 1 | 7 | 2:22 | 1 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 3:18 | 3 | ||
| Tất cả | 17 | 3 | 5 | 9 | 3:18 | 14 | 15 | 18% |
| Chủ | 9 | 2 | 2 | 5 | 2:11 | 8 | 13 | 22% |
| Khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 1:7 | 6 | 15 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:8 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ukraine Youth League
10
31
10
31
Ukraine Youth League
01
04
01
04
Ukraine Youth League
11
22
11
22
Ukraine Youth League
30
40
30
40
Ukraine Youth League
02
12
02
12
Ukraine Youth League
20
30
20
30
Ukraine Youth League
30
40
30
40
Ukraine Youth League
02
04
02
04
Ukraine Youth League
00
01
00
01
Ukraine Youth League
00
10
00
10
Ukraine Youth League
00
30
00
30
Ukraine Youth League
20
51
20
51
Ukraine Youth League
01
01
01
01
Ukraine Youth League
10
21
10
21
Ukraine Youth League
00
30
00
30
Ukraine Youth League
10
40
10
40
Giao hữu
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu
Ukraine Youth League
10
21
10
21
Chưa có dữ liệu
Ukraine Youth League
10
20
10
20
Ukraine Youth League
05
06
05
06
Ukraine Youth League
10
30
10
30
Ukraine Youth League
00
20
00
20
Ukraine Youth League
00
31
00
31
Ukraine Youth League
02
04
02
04
Ukraine Youth League
00
01
00
01
Ukraine Youth League
01
41
01
41
Ukraine Youth League
01
03
01
03
Ukraine Youth League
10
20
10
20
Ukraine Youth League
01
14
01
14
B
3/3.5
T
Ukraine Youth League
20
30
20
30
Ukraine Youth League
30
50
30
50
Ukraine Youth League
00
14
00
14
Ukraine Youth League
10
21
10
21
Ukraine Youth League
00
00
00
00
Ukraine Youth League
02
04
02
04
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Ukraine Youth League
6 Ngày
Ukraine Youth League
12 Ngày
Ukraine Youth League
19 Ngày
Ukraine Youth League
6 Ngày
Ukraine Youth League
12 Ngày
Ukraine Youth League
19 Ngày



