3
0
Hết
1 - 0
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Nữ Stoke City
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 8 | 3 | 5 | 28:19 | 27 | 4 |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 14:8 | 12 | 4 |
| Khách | 8 | 5 | 0 | 3 | 14:11 | 15 | 4 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 15:5 | 16 | |
| Tất cả | 16 | 6 | 4 | 6 | 8:9 | 22 | 4 |
| Chủ | 8 | 3 | 2 | 3 | 4:4 | 11 | 5 |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 4:5 | 11 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 5:1 | 14 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 5 | 3 | 6 | 17:22 | 18 | 6 | |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 5:8 | 8 | 6 | |
| Khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 12:14 | 10 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:9 | 7 | ||
| Tất cả | 14 | 0 | 5 | 9 | 2:16 | 5 | 12 | 0% |
| Chủ | 7 | 0 | 2 | 5 | 0:6 | 2 | 12 | 0% |
| Khách | 7 | 0 | 3 | 4 | 2:10 | 3 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:5 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
English Women’s Conference North
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
English Women’s Conference North
10
11
10
11
B
T
3.5
1.5
X
X
English Women’s Conference North
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
English Women’s Conference North
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
English Women’s Conference North
00
02
00
02
English Women’s Conference North
00
23
00
23
T
B
3/3.5
1.5
T
X
Cúp FA nữ
00
20
00
20
H
T
3.5
1.5
X
X
English Women’s Conference North
00
01
00
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
English Women’s Conference North
02
22
02
22
B
B
3
1/1.5
T
T
English Women’s Conference North
01
12
01
12
English Women’s Conference North
10
12
10
12
B
B
4
1.5/2
X
X
Cúp FA nữ
40
70
40
70
T
T
3.5
1.5/2
T
T
English Women’s Conference North
20
21
20
21
T
3.5
X
English Women’s Conference North
00
20
00
20
T
3/3.5
X
English Women’s Conference North
01
21
01
21
VĐQG Anh nữ
20
60
20
60
T
T
3.5/4
1.5
T
T
English Women’s Conference North
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
English Women’s Conference North
10
20
10
20
B
B
4
1.5/2
X
X
VĐQG Anh nữ
10
21
10
21
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
English Women’s Conference North
20
31
20
31
B
T
4/4.5
1.5/2
X
T
Chưa có dữ liệu
English Women’s Conference North
01
21
01
21
English Women’s Conference North
12
23
12
23
English Women’s Conference North
10
30
10
30
T
T
3.5
1/1.5
X
X
English Women’s Conference North
21
21
21
21
English Women’s Conference North
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
English Women’s Conference North
12
23
12
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
English Women’s Conference North
00
01
00
01
English Women’s Conference North
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
English Women’s Conference North
00
10
00
10
B
H
3.5
1.5
X
X
English Women’s Conference North
12
23
12
23
T
T
3.5
1.5
T
T
English Women’s Conference North
03
04
03
04
T
T
3.5
1.5
T
T
English Women’s Conference North
00
02
00
02
English Women’s Conference North
00
21
00
21
English Women’s Conference North
00
05
00
05
English Women’s Conference North
00
12
00
12
English Women’s Conference North
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
English Women’s Conference North
10
30
10
30
B
T
3.5/4
1.5
X
X
English Women’s Conference North
01
21
01
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Anh nữ
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp FA nữ
02
05
02
05
B
B
5
2/2.5
H
X
English Women’s Conference North
02
03
02
03
Cúp FA nữ
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
English Women’s Conference North
00
00
00
00
English Women’s Conference North
00
01
00
01
Cúp FA nữ
00
20
00
20
English Women’s Conference North
11
13
11
13
VĐQG Anh nữ
00
11
00
11
English Women’s Conference North
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
English Women’s Conference North
30
31
30
31
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Cúp FA nữ
00
03
00
03
English Women’s Conference North
01
01
01
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
English Women’s Conference North
00
03
00
03
English Women’s Conference North
01
21
01
21
English Women’s Conference North
20
23
20
23
T
B
3
1/1.5
T
T
English Women’s Conference North
20
41
20
41
B
B
3.5
1.5
T
T
English Women’s Conference North
11
11
11
11
H
H
3.5/4
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
English Women’s Conference North
7 Ngày
English Women’s Conference North
21 Ngày
English Women’s Conference North
28 Ngày
English Women’s Conference North
7 Ngày
English Women’s Conference North
14 Ngày
English Women’s Conference North
21 Ngày



