Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Omonia Aradippou
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 9 | 4 | 11 | 21:28 | 31 | 8 |
| Chủ | 12 | 6 | 0 | 6 | 14:16 | 18 | 8 |
| Khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 7:12 | 13 | 10 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 | |
| Tất cả | 24 | 3 | 13 | 8 | 6:13 | 22 | 13 |
| Chủ | 12 | 2 | 6 | 4 | 4:6 | 12 | 13 |
| Khách | 12 | 1 | 7 | 4 | 2:7 | 10 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:2 | 6 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 17 | 4 | 3 | 56:17 | 55 | 1 | |
| Chủ | 12 | 9 | 3 | 0 | 27:5 | 30 | 1 | |
| Khách | 12 | 8 | 1 | 3 | 29:12 | 25 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:7 | 13 | ||
| Tất cả | 24 | 13 | 7 | 4 | 24:9 | 46 | 2 | 54% |
| Chủ | 12 | 6 | 5 | 1 | 11:3 | 23 | 2 | 50% |
| Khách | 12 | 7 | 2 | 3 | 13:6 | 23 | 2 | 58% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 7:4 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Síp
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Síp
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Síp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Síp
21
22
21
22
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Síp
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Síp
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
00
41
00
41
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Síp
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Síp
10
22
10
22
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Síp
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Síp
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Síp
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
30
31
30
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Síp
11
32
11
32
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Síp
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Síp
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Síp
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Síp
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Síp
30
31
30
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Síp
11
31
11
31
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Síp
14
35
14
35
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Síp
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Europa Conference League
01
31
01
31
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Síp
00
10
00
10
B
2.5
X
Europa Conference League
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Síp
10
30
10
30
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Síp
11
24
11
24
T
H
2.5
1
T
T
Cúp Síp
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
24
35
24
35
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Síp
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Síp
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Síp
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Europa Conference League
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Síp
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Europa Conference League
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Síp
30
31
30
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Chrysovalantis Theoul |
| Điều khiển Omonia Aradippou | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Omonia Nicosia FC | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 1.5 |
3 trận sắp tới
VĐQG Síp
7 Ngày
VĐQG Síp
7 Ngày



