2
2
Hết
2 - 0
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Peniscola Futsal
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 6 | 3 | 9 | 60:68 | 21 | 13 |
| Chủ | 8 | 4 | 0 | 4 | 31:32 | 12 | 13 |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 29:36 | 9 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 23:24 | 9 | |
| Tất cả | 18 | 6 | 6 | 6 | 17:18 | 24 | 9 |
| Chủ | 8 | 2 | 3 | 3 | 5:6 | 9 | 15 |
| Khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 12:12 | 15 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:7 | 8 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 5 | 4 | 10 | 50:58 | 19 | 14 | |
| Chủ | 10 | 4 | 1 | 5 | 32:29 | 13 | 11 | |
| Khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 18:29 | 6 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 14:18 | 6 | ||
| Tất cả | 19 | 1 | 13 | 5 | 14:21 | 16 | 16 | 5% |
| Chủ | 10 | 0 | 7 | 3 | 8:14 | 7 | 16 | 0% |
| Khách | 9 | 1 | 6 | 2 | 6:7 | 9 | 10 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 3:7 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
02
44
02
44
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
43
63
43
63
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
00
65
00
65
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
01
33
01
33
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
00
43
00
43
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
30
33
30
33
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
40
73
40
73
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
02
15
02
15
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
00
10
00
10
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
02
24
02
24
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
11
12
11
12
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
00
56
00
56
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
13
46
13
46
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
12
43
12
43
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
10
32
10
32
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
20
51
20
51
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
02
34
02
34
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
00
54
00
54
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
00
34
00
34
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
11
32
11
32
Chưa có dữ liệu
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
00
54
00
54
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
52
66
52
66
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
40
52
40
52
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
41
72
41
72
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
00
42
00
42
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
01
11
01
11
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
03
15
03
15
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
10
32
10
32
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
00
13
00
13
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
10
22
10
22
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
11
24
11
24
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
20
32
20
32
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
01
41
01
41
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
11
31
11
31
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
21
44
21
44
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
02
26
02
26
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
02
44
02
44
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
11
42
11
42
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
20
30
20
30
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
00
22
00
22
Chưa có dữ liệu
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
10
42
10
42
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
22
63
22
63
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
02
12
02
12
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
00
51
00
51
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
00
23
00
23
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
12
12
12
12
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
01
33
01
33
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
25
45
25
45
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
11
22
11
22
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
11
34
11
34
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
11
32
11
32
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
10
30
10
30
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
00
22
00
22
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
00
43
00
43
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
11
12
11
12
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
11
22
11
22
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
11
52
11
52
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
22
53
22
53
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
00
54
00
54
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
00
34
00
34
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
3 Ngày
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
7 Ngày
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
14 Ngày
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
7 Ngày
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
14 Ngày
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
28 Ngày



