Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Kelantan United
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 4 | 3 | 11 | 14:35 | 15 | 11 |
| Chủ | 8 | 2 | 2 | 4 | 7:12 | 8 | 11 |
| Khách | 10 | 2 | 1 | 7 | 7:23 | 7 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:11 | 4 | |
| Tất cả | 18 | 4 | 2 | 12 | 8:19 | 14 | 11 |
| Chủ | 8 | 2 | 0 | 6 | 4:8 | 6 | 11 |
| Khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 4:11 | 8 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 3:7 | 3 |
Terengganu
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 8 | 4 | 6 | 31:26 | 28 | 5 | |
| Chủ | 10 | 3 | 3 | 4 | 14:16 | 12 | 6 | |
| Khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 17:10 | 16 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:5 | 10 | ||
| Tất cả | 18 | 6 | 7 | 5 | 14:11 | 25 | 5 | 33% |
| Chủ | 10 | 4 | 3 | 3 | 10:5 | 15 | 4 | 40% |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 4:6 | 10 | 8 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 3:0 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cup Malaysia Challenge
23
25
23
25
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Malaysia
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Malaysia
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cup Malaysia Challenge
01
21
01
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cup Malaysia Challenge
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Malaysia
01
11
01
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Malaysia
20
30
20
30
B
B
3.5
1/1.5
X
T
Cúp Quốc gia Malaysia
10
12
10
12
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Malaysia
31
32
31
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Malaysia
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
01
01
01
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
20
41
20
41
T
T
5.5/6
2.5
X
X
VĐQG Malaysia
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Malaysia
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp FA Malaysia
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Malaysia
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp FA Malaysia
12
12
12
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Malaysia
30
41
30
41
B
3
T
VĐQG Malaysia
02
12
02
12
T
3
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Malaysia
30
41
30
41
B
3
T
VĐQG Malaysia
01
12
01
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Malaysia
01
14
01
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Malaysia
20
21
20
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA Malaysia
10
13
10
13
B
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Malaysia
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Malaysia
01
12
01
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Quốc gia Malaysia
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Cúp Quốc gia Malaysia
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Malaysia
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Malaysia
30
50
30
50
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Cúp Quốc gia Malaysia
01
02
01
02
B
H
4
1.5/2
X
X
VĐQG Malaysia
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Malaysia
00
02
00
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
11
13
11
13
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Malaysia
11
23
11
23
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Malaysia
01
11
01
11
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
10
11
10
11
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
02
05
02
05
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp FA Malaysia
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp FA Malaysia
02
14
02
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Malaysia
30
41
30
41
T
3
T
VĐQG Malaysia
00
10
00
10
B
3/3.5
X
VĐQG Malaysia
40
40
40
40
T
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Cup Malaysia Challenge
5 Ngày
VĐQG Malaysia
9 Ngày
VĐQG Malaysia
35 Ngày
VĐQG Malaysia
36 Ngày
VĐQG Malaysia
50 Ngày
VĐQG Malaysia
56 Ngày



