Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Aris Salonica
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 6 | 10 | 7 | 20:25 | 28 | 6 |
| Chủ | 11 | 2 | 8 | 1 | 10:9 | 14 | 8 |
| Khách | 12 | 4 | 2 | 6 | 10:16 | 14 | 7 |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 6:7 | 7 | |
| Tất cả | 23 | 6 | 12 | 5 | 10:9 | 30 | 9 |
| Chủ | 11 | 3 | 7 | 1 | 5:3 | 16 | 8 |
| Khách | 12 | 3 | 5 | 4 | 5:6 | 14 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 |
Atromitos Athens
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 7 | 6 | 10 | 24:27 | 27 | 8 | |
| Chủ | 12 | 2 | 4 | 6 | 11:15 | 10 | 12 | |
| Khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 13:12 | 17 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:5 | 11 | ||
| Tất cả | 23 | 8 | 10 | 5 | 15:10 | 34 | 5 | 35% |
| Chủ | 12 | 4 | 5 | 3 | 8:7 | 17 | 7 | 33% |
| Khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 7:3 | 17 | 3 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:2 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hy Lạp
10
31
10
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Hy Lạp
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
22
10
22
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Hy Lạp
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
Cúp Hy Lạp
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Hy Lạp
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
21
31
21
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Hy Lạp
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
21
10
21
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
21
00
21
T
T
2.5
1
T
X
Cúp Hy Lạp
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
01
11
01
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hy Lạp
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
11
01
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
11
13
11
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
20
21
20
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
11
13
11
13
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
30
10
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
22
10
22
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
12
00
12
B
B
2/2.5
1
T
X
Cúp Hy Lạp
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
11
22
11
22
H
H
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
02
02
02
02
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Hy Lạp
10
42
10
42
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Hy Lạp
02
12
02
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
11
12
11
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
02
03
02
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Hy Lạp
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
10
41
10
41
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Hy Lạp
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
10
30
10
30
B
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hy Lạp
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
00
12
00
12
B
B
2/2.5
1
T
X
Cúp Hy Lạp
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
11
13
11
13
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Anastasios Papapetrou |
| Điều khiển Aris Salonica | 3T 1H 0B |
| Điều khiển Atromitos Athens | 3T 1H 4B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |
3 trận sắp tới
VĐQG Hy Lạp
7 Ngày
VĐQG Hy Lạp
15 Ngày
VĐQG Hy Lạp
8 Ngày
VĐQG Hy Lạp
15 Ngày



