Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
AEK Athens
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 16 | 5 | 2 | 43:15 | 53 | 3 |
| Chủ | 11 | 9 | 1 | 1 | 21:5 | 28 | 3 |
| Khách | 12 | 7 | 4 | 1 | 22:10 | 25 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 12:3 | 12 | |
| Tất cả | 23 | 8 | 11 | 4 | 14:7 | 35 | 4 |
| Chủ | 11 | 5 | 4 | 2 | 6:2 | 19 | 6 |
| Khách | 12 | 3 | 7 | 2 | 8:5 | 16 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:1 | 10 |
AEL Larisa
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 4 | 9 | 10 | 21:37 | 21 | 12 | |
| Chủ | 12 | 2 | 5 | 5 | 11:20 | 11 | 11 | |
| Khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 10:17 | 10 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:9 | 8 | ||
| Tất cả | 23 | 3 | 8 | 12 | 9:20 | 17 | 13 | 13% |
| Chủ | 12 | 1 | 5 | 6 | 5:12 | 8 | 13 | 8% |
| Khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 4:8 | 9 | 11 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hy Lạp
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
04
00
04
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
01
01
01
01
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Hy Lạp
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Hy Lạp
01
21
01
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
01
32
01
32
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
02
05
02
05
T
T
2.5
1
T
T
Europa Conference League
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
10
41
10
41
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Hy Lạp
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
02
23
02
23
T
T
2/2.5
1
T
T
Europa Conference League
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
02
24
02
24
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
41
00
41
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Hy Lạp
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Hy Lạp
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Hy Lạp
00
21
00
21
B
B
2
0.5/1
T
X
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
12
12
12
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Hy Lạp
02
05
02
05
T
2.5
T
Hạng 2 Hy Lạp
11
11
11
11
B
2.5/3
X
Hạng 2 Hy Lạp
01
01
01
01
T
2/2.5
X
VĐQG Hy Lạp
13
23
13
23
T
2/2.5
T
Cúp Hy Lạp
01
04
01
04
T
2/2.5
T
VĐQG Hy Lạp
10
40
10
40
T
2/2.5
T
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hy Lạp
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
13
14
13
14
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hy Lạp
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Hy Lạp
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
21
10
21
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Hy Lạp
40
41
40
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Hy Lạp
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hy Lạp
12
25
12
25
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Fotis Polychronis |
| Điều khiển AEK Athens | 3T 0H 0B |
| Điều khiển AEL Larisa | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |
3 trận sắp tới
Europa Conference League
5 Ngày
VĐQG Hy Lạp
8 Ngày
Europa Conference League
12 Ngày
VĐQG Hy Lạp
7 Ngày
VĐQG Hy Lạp
15 Ngày



