Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Volos NFC
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 8 | 2 | 12 | 21:32 | 26 | 9 |
| Chủ | 10 | 4 | 2 | 4 | 9:13 | 14 | 8 |
| Khách | 12 | 4 | 0 | 8 | 12:19 | 12 | 9 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 2:11 | 1 | |
| Tất cả | 22 | 6 | 10 | 6 | 12:15 | 28 | 10 |
| Chủ | 10 | 3 | 4 | 3 | 5:7 | 13 | 10 |
| Khách | 12 | 3 | 6 | 3 | 7:8 | 15 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:7 | 2 |
AEK Athens
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 16 | 4 | 2 | 41:13 | 52 | 1 | |
| Chủ | 11 | 9 | 1 | 1 | 21:5 | 28 | 3 | |
| Khách | 11 | 7 | 3 | 1 | 20:8 | 24 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 14:1 | 14 | ||
| Tất cả | 22 | 8 | 10 | 4 | 13:6 | 34 | 4 | 36% |
| Chủ | 11 | 5 | 4 | 2 | 6:2 | 19 | 6 | 45% |
| Khách | 11 | 3 | 6 | 2 | 7:4 | 15 | 4 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 3:0 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hy Lạp
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
00
20
00
20
B
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Hy Lạp
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
02
03
02
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Hy Lạp
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
21
21
21
21
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Cúp Hy Lạp
20
60
20
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Hy Lạp
40
50
40
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hy Lạp
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
12
25
12
25
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
01
24
01
24
H
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hy Lạp
12
23
12
23
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
03
02
03
B
3
H
VĐQG Hy Lạp
20
40
20
40
B
B
4
1.5
H
T
VĐQG Hy Lạp
01
01
01
01
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
03
04
03
04
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
43
10
43
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Hy Lạp
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Hy Lạp
41
42
41
42
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
12
22
12
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
11
32
11
32
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hy Lạp
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
04
00
04
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
01
01
01
01
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Hy Lạp
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Hy Lạp
01
21
01
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
01
32
01
32
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
02
05
02
05
T
T
2.5
1
T
T
Europa Conference League
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
10
41
10
41
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Hy Lạp
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
02
23
02
23
T
T
2/2.5
1
T
T
Europa Conference League
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Stavros Tsimenteridis |
| Điều khiển Volos NFC | 1T 2H 2B |
| Điều khiển AEK Athens | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.1 |
3 trận sắp tới
VĐQG Hy Lạp
7 Ngày
VĐQG Hy Lạp
14 Ngày
VĐQG Hy Lạp
20 Ngày
VĐQG Hy Lạp
6 Ngày
Europa Conference League
11 Ngày
VĐQG Hy Lạp
14 Ngày



