Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
PAOK Saloniki
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 14 | 5 | 2 | 42:14 | 47 | 3 |
| Chủ | 11 | 9 | 2 | 0 | 22:3 | 29 | 1 |
| Khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 20:11 | 18 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 11:2 | 12 | |
| Tất cả | 21 | 11 | 7 | 3 | 23:9 | 40 | 2 |
| Chủ | 11 | 5 | 5 | 1 | 11:3 | 20 | 5 |
| Khách | 10 | 6 | 2 | 2 | 12:6 | 20 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 10:1 | 14 |
Asteras Tripolis
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 3 | 7 | 12 | 20:35 | 16 | 13 | |
| Chủ | 11 | 2 | 5 | 4 | 15:16 | 11 | 10 | |
| Khách | 11 | 1 | 2 | 8 | 5:19 | 5 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 5:12 | 3 | ||
| Tất cả | 22 | 5 | 5 | 12 | 9:18 | 20 | 12 | 23% |
| Chủ | 11 | 4 | 1 | 6 | 7:10 | 13 | 11 | 36% |
| Khách | 11 | 1 | 4 | 6 | 2:8 | 7 | 13 | 9% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:7 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Europa League
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Hy Lạp
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Hy Lạp
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
41
41
41
41
T
T
3.5
1.5
T
T
Europa League
11
42
11
42
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
30
30
30
30
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Cúp Hy Lạp
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Hy Lạp
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Hy Lạp
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Hy Lạp
30
41
30
41
B
T
5
2
H
T
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Europa League
11
33
11
33
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
21
31
21
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Hy Lạp
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hy Lạp
23
33
23
33
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
00
12
00
12
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Hy Lạp
01
14
01
14
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
01
22
01
22
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
22
01
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
11
32
11
32
H
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
31
10
31
T
T
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hy Lạp
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Hy Lạp
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
00
03
00
03
T
B
2
0.5/1
T
X
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
11
32
11
32
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hy Lạp
02
12
02
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
11
31
11
31
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Hy Lạp
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
01
01
01
01
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Hy Lạp
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Hy Lạp
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Hy Lạp
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Anastasios Papapetrou |
| Điều khiển PAOK Saloniki | 3T 1H 4B |
| Điều khiển Asteras Tripolis | 5T 1H 4B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.1 |
3 trận sắp tới
VĐQG Hy Lạp
3 Ngày
VĐQG Hy Lạp
7 Ngày
VĐQG Hy Lạp
14 Ngày
VĐQG Hy Lạp
7 Ngày
VĐQG Hy Lạp
13 Ngày
VĐQG Hy Lạp
20 Ngày



