Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Atromitos Athens
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 6 | 6 | 10 | 23:27 | 24 | 9 |
| Chủ | 11 | 1 | 4 | 6 | 10:15 | 7 | 14 |
| Khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 13:12 | 17 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:5 | 11 | |
| Tất cả | 22 | 7 | 10 | 5 | 14:10 | 31 | 5 |
| Chủ | 11 | 3 | 5 | 3 | 7:7 | 14 | 8 |
| Khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 7:3 | 17 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 6:2 | 10 |
Panaitolikos Agrinio
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 6 | 3 | 13 | 22:36 | 21 | 12 | |
| Chủ | 11 | 3 | 0 | 8 | 13:22 | 9 | 13 | |
| Khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 9:14 | 12 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 8:9 | 6 | ||
| Tất cả | 22 | 4 | 9 | 9 | 9:20 | 21 | 11 | 18% |
| Chủ | 11 | 2 | 4 | 5 | 4:11 | 10 | 12 | 18% |
| Khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 5:9 | 11 | 10 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:7 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hy Lạp
02
12
02
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
11
12
11
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
02
03
02
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Hy Lạp
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
10
41
10
41
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Hy Lạp
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
10
30
10
30
B
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hy Lạp
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
00
12
00
12
B
B
2/2.5
1
T
X
Cúp Hy Lạp
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
11
13
11
13
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
H
T
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hy Lạp
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Hy Lạp
02
02
02
02
B
B
2/2.5
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
01
32
01
32
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
00
20
00
20
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
22
23
22
23
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
02
13
02
13
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
11
22
11
22
H
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
T
H
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
11
31
11
31
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
13
14
13
14
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
03
13
03
13
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Hy Lạp
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
02
05
02
05
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Hy Lạp
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Hy Lạp
00
42
00
42
T
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Hy Lạp
40
60
40
60
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Christos Vergetis |
| Điều khiển Atromitos Athens | 2T 5H 1B |
| Điều khiển Panaitolikos Agrinio | 3T 1H 6B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.4 |
3 trận sắp tới
VĐQG Hy Lạp
7 Ngày
VĐQG Hy Lạp
15 Ngày
VĐQG Hy Lạp
21 Ngày
VĐQG Hy Lạp
9 Ngày
VĐQG Hy Lạp
15 Ngày
VĐQG Hy Lạp
21 Ngày



