Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
OFI Crete
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 8 | 1 | 11 | 27:35 | 25 | 8 |
| Chủ | 10 | 5 | 0 | 5 | 17:12 | 15 | 6 |
| Khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 10:23 | 10 | 12 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:8 | 13 | |
| Tất cả | 20 | 8 | 6 | 6 | 16:15 | 30 | 7 |
| Chủ | 10 | 5 | 3 | 2 | 10:5 | 18 | 5 |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 6:10 | 12 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:6 | 13 |
Panathinaikos
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 9 | 6 | 5 | 29:22 | 33 | 5 | |
| Chủ | 10 | 6 | 3 | 1 | 18:8 | 21 | 5 | |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 11:14 | 12 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:5 | 11 | ||
| Tất cả | 20 | 9 | 6 | 5 | 15:9 | 33 | 3 | 45% |
| Chủ | 10 | 6 | 3 | 1 | 10:3 | 21 | 3 | 60% |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 5:6 | 12 | 8 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hy Lạp
12
22
12
22
H
T
2.5
1
T
T
Cúp Hy Lạp
01
01
01
01
T
T
2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Hy Lạp
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Hy Lạp
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Hy Lạp
11
12
11
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
30
30
30
30
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Cúp Hy Lạp
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Hy Lạp
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Siêu Cúp Hy Lạp
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
01
21
01
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hy Lạp
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Cúp Hy Lạp
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Hy Lạp
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hy Lạp
02
32
02
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
01
01
01
B
B
2.5
X
VĐQG Hy Lạp
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Hy Lạp
12
32
12
32
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Hy Lạp
10
22
10
22
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
32
32
32
32
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
01
13
01
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
13
10
13
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
21
31
21
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Hy Lạp
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hy Lạp
21
23
21
23
H
2/2.5
T
VĐQG Hy Lạp
01
12
01
12
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
Europa League
11
22
11
22
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Hy Lạp
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Hy Lạp
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Europa League
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Europa League
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Hy Lạp
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
30
30
30
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Hy Lạp
11
12
11
12
B
B
4/4.5
1.5/2
X
T
VĐQG Hy Lạp
21
21
21
21
B
T
2.5/3
1
T
T
Europa League
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Hy Lạp
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
02
23
02
23
B
B
2/2.5
1
T
T
Europa League
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alexandros Katsikogiannis |
| Điều khiển OFI Crete | 1T 1H 1B |
| Điều khiển Panathinaikos | 2T 2H 0B |
| 10 trận gần đây | 44.44% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.9 |
3 trận sắp tới
VĐQG Hy Lạp
10 Ngày
VĐQG Hy Lạp
13 Ngày
VĐQG Hy Lạp
20 Ngày
VĐQG Hy Lạp
10 Ngày
VĐQG Hy Lạp
13 Ngày



