Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Asteras Tripolis
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 3 | 7 | 11 | 19:33 | 16 | 13 |
| Chủ | 10 | 2 | 5 | 3 | 14:14 | 11 | 9 |
| Khách | 11 | 1 | 2 | 8 | 5:19 | 5 | 13 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 4:14 | 3 | |
| Tất cả | 21 | 5 | 5 | 11 | 9:16 | 20 | 12 |
| Chủ | 10 | 4 | 1 | 5 | 7:8 | 13 | 9 |
| Khách | 11 | 1 | 4 | 6 | 2:8 | 7 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:7 | 2 |
Atromitos Athens
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 5 | 6 | 10 | 21:26 | 21 | 9 | |
| Chủ | 11 | 1 | 4 | 6 | 10:15 | 7 | 13 | |
| Khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 11:11 | 14 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:6 | 8 | ||
| Tất cả | 21 | 6 | 10 | 5 | 12:10 | 28 | 8 | 29% |
| Chủ | 11 | 3 | 5 | 3 | 7:7 | 14 | 8 | 27% |
| Khách | 10 | 3 | 5 | 2 | 5:3 | 14 | 4 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:3 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hy Lạp
11
31
11
31
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Hy Lạp
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
01
01
01
01
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Hy Lạp
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Hy Lạp
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Hy Lạp
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
23
33
23
33
T
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hy Lạp
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
04
14
04
14
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
12
12
12
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
31
10
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Hy Lạp
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Hy Lạp
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Cúp Hy Lạp
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Hy Lạp
31
62
31
62
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
30
41
30
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
11
10
11
H
B
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hy Lạp
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
11
12
11
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
02
03
02
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Hy Lạp
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
10
41
10
41
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Hy Lạp
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
10
30
10
30
B
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hy Lạp
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
00
12
00
12
B
B
2/2.5
1
T
X
Cúp Hy Lạp
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
11
13
11
13
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
H
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Michalis Matsoukas |
| Điều khiển Asteras Tripolis | 1T 1H 0B |
| Điều khiển Atromitos Athens | 0T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.7 |
3 trận sắp tới
VĐQG Hy Lạp
14 Ngày
VĐQG Hy Lạp
21 Ngày
VĐQG Hy Lạp
28 Ngày
VĐQG Hy Lạp
14 Ngày
VĐQG Hy Lạp
21 Ngày
VĐQG Hy Lạp
28 Ngày



