Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
AEL Larisa
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 4 | 8 | 9 | 20:33 | 20 | 12 |
| Chủ | 11 | 2 | 4 | 5 | 10:19 | 10 | 11 |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 10:14 | 10 | 10 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:6 | 11 | |
| Tất cả | 21 | 3 | 8 | 10 | 9:17 | 17 | 13 |
| Chủ | 11 | 1 | 5 | 5 | 5:11 | 8 | 13 |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 4:6 | 9 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 |
PAOK Saloniki
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 14 | 4 | 2 | 41:13 | 46 | 3 | |
| Chủ | 11 | 9 | 2 | 0 | 22:3 | 29 | 1 | |
| Khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 19:10 | 17 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 12:1 | 14 | ||
| Tất cả | 20 | 10 | 7 | 3 | 22:9 | 37 | 2 | 50% |
| Chủ | 11 | 5 | 5 | 1 | 11:3 | 20 | 4 | 45% |
| Khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 11:6 | 17 | 2 | 56% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 10:1 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
13
14
13
14
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hy Lạp
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Hy Lạp
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
21
10
21
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Hy Lạp
40
41
40
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Hy Lạp
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hy Lạp
12
25
12
25
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Hy Lạp
01
12
01
12
B
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Hy Lạp
40
41
40
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Hy Lạp
10
31
10
31
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Hy Lạp
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Hy Lạp
12
12
12
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Hy Lạp
20
50
20
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
02
12
02
12
H
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
20
30
20
30
B
B
3
1
H
T
VĐQG Hy Lạp
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
H
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Hy Lạp
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
B
2/2.5
X
VĐQG Hy Lạp
11
12
11
12
B
2
T
VĐQG Hy Lạp
10
21
10
21
T
2
T
Chưa có dữ liệu
Europa League
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Hy Lạp
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Hy Lạp
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
41
41
41
41
T
T
3.5
1.5
T
T
Europa League
11
42
11
42
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
30
30
30
30
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Cúp Hy Lạp
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Hy Lạp
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Hy Lạp
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Hy Lạp
30
41
30
41
B
T
5
2
H
T
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Europa League
11
33
11
33
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
21
31
21
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Hy Lạp
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
11
23
11
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Stavros Tsimenteridis |
| Điều khiển AEL Larisa | 0T 0H 0B |
| Điều khiển PAOK Saloniki | 1T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.3 |
3 trận sắp tới
VĐQG Hy Lạp
13 Ngày
VĐQG Hy Lạp
20 Ngày
VĐQG Hy Lạp
27 Ngày
VĐQG Hy Lạp
10 Ngày
VĐQG Hy Lạp
13 Ngày



