So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Kutahyaspor
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 19 | 2 | 1 | 52:12 | 59 | 1 |
| Chủ | 11 | 9 | 1 | 1 | 22:6 | 28 | 2 |
| Khách | 11 | 10 | 1 | 0 | 30:6 | 31 | 1 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 13:2 | 18 | |
| Tất cả | 22 | 13 | 7 | 2 | 23:7 | 46 | 3 |
| Chủ | 11 | 8 | 2 | 1 | 12:2 | 26 | 2 |
| Khách | 11 | 5 | 5 | 1 | 11:5 | 20 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:2 | 10 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 0 | 4 | 18 | 6:74 | 4 | 16 | |
| Chủ | 12 | 0 | 3 | 9 | 5:46 | 3 | 16 | |
| Khách | 10 | 0 | 1 | 9 | 1:28 | 1 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 0:39 | 0 | ||
| Tất cả | 22 | 1 | 6 | 15 | 1:28 | 9 | 16 | 5% |
| Chủ | 12 | 1 | 3 | 8 | 1:14 | 6 | 16 | 8% |
| Khách | 10 | 0 | 3 | 7 | 0:14 | 3 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 0:13 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
05
01
05
T
3
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
21
21
21
21
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
11
13
11
13
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
03
04
03
04
T
2/2.5
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
02
04
02
04
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
T
2.5/3
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
20
22
20
22
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
02
04
02
04
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
02
010
02
010
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
40
50
40
50
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
06
01
06
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
02
08
02
08
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
20
60
20
60
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
04
18
04
18
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
30
30
30
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
23
10
23
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
02
04
02
04
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
2.5
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
7 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
14 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
24 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
7 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
14 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
24 Ngày



