So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Kestel
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 6 | 6 | 10 | 19:30 | 24 | 11 |
| Chủ | 11 | 2 | 4 | 5 | 9:13 | 10 | 12 |
| Khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 10:17 | 14 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:6 | 8 | |
| Tất cả | 22 | 4 | 7 | 11 | 7:18 | 19 | 13 |
| Chủ | 11 | 3 | 4 | 4 | 5:7 | 13 | 11 |
| Khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 2:11 | 6 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:4 | 6 |
Anadolu Universitesi
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 4 | 6 | 12 | 20:35 | 18 | 13 | |
| Chủ | 12 | 4 | 4 | 4 | 16:18 | 16 | 9 | |
| Khách | 10 | 0 | 2 | 8 | 4:17 | 2 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:6 | 6 | ||
| Tất cả | 22 | 7 | 7 | 8 | 11:14 | 28 | 10 | 32% |
| Chủ | 12 | 5 | 4 | 3 | 9:7 | 19 | 6 | 42% |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 2:7 | 9 | 12 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 4:1 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
30
31
30
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1
T
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
23
10
23
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
40
10
40
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
11
22
11
22
B
H
2.5
1
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
2.5/3
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
02
12
02
12
B
2.5
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
20
20
20
20
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
40
10
40
B
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
2.5
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
12
26
12
26
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
11
13
11
13
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
40
10
40
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
2.5
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
2/2.5
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
7 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
14 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
24 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
7 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
14 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
24 Ngày



