So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 9 | 8 | 5 | 32:22 | 35 | 3 |
| Chủ | 11 | 4 | 5 | 2 | 16:14 | 17 | 7 |
| Khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 16:8 | 18 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:5 | 11 | |
| Tất cả | 22 | 10 | 10 | 2 | 15:5 | 40 | 2 |
| Chủ | 11 | 5 | 5 | 1 | 8:4 | 20 | 2 |
| Khách | 11 | 5 | 5 | 1 | 7:1 | 20 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 |
Agri 1970 Spor
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 7 | 8 | 6 | 33:18 | 29 | 9 | |
| Chủ | 12 | 5 | 3 | 4 | 22:11 | 18 | 6 | |
| Khách | 9 | 2 | 5 | 2 | 11:7 | 11 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 21:5 | 13 | ||
| Tất cả | 21 | 5 | 10 | 6 | 16:9 | 25 | 12 | 24% |
| Chủ | 12 | 3 | 6 | 3 | 10:5 | 15 | 10 | 25% |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 6:4 | 10 | 13 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:2 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
T
H
2
0.5/1
T
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
22
01
22
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
05
01
05
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
11
22
11
22
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
02
13
02
13
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
11
14
11
14
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
H
3.5
1.5
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
11
22
11
22
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
2.5
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
02
15
02
15
Chưa có dữ liệu
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
20
41
20
41
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
13
15
13
15
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
20
41
20
41
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
40
70
40
70
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
12
12
12
12
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
12
13
12
13
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
H
3.5/4
1.5
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
03
14
03
14
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
2/2.5
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
6 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
14 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
24 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
6 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
14 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
24 Ngày



