So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 6 | 10 | 6 | 27:27 | 28 | 10 |
| Chủ | 10 | 3 | 5 | 2 | 12:8 | 14 | 11 |
| Khách | 12 | 3 | 5 | 4 | 15:19 | 14 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:7 | 9 | |
| Tất cả | 22 | 8 | 7 | 7 | 12:11 | 31 | 5 |
| Chủ | 10 | 5 | 4 | 1 | 6:2 | 19 | 4 |
| Khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 6:9 | 12 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 |
Kilis Bld.Spor
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 4 | 11 | 19:39 | 25 | 13 | |
| Chủ | 11 | 5 | 1 | 5 | 10:15 | 16 | 9 | |
| Khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 9:24 | 9 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:17 | 6 | ||
| Tất cả | 22 | 6 | 5 | 11 | 10:19 | 23 | 14 | 27% |
| Chủ | 11 | 4 | 2 | 5 | 6:6 | 14 | 11 | 36% |
| Khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 4:13 | 9 | 14 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:9 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
20
41
20
41
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
11
22
11
22
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
41
10
41
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
21
31
21
31
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
02
23
02
23
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
22
10
22
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
51
71
51
71
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
31
10
31
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
05
01
05
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
20
20
20
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
12
12
12
12
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
20
31
20
31
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
20
41
20
41
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
31
00
31
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
02
03
02
03
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
6 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
14 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
24 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
7 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
14 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
24 Ngày



