So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Yeni Diyarbakirspor
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 6 | 7 | 9 | 22:34 | 25 | 12 |
| Chủ | 11 | 3 | 5 | 3 | 11:15 | 14 | 13 |
| Khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 11:19 | 11 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:11 | 7 | |
| Tất cả | 22 | 8 | 7 | 7 | 13:14 | 31 | 6 |
| Chủ | 11 | 4 | 4 | 3 | 6:8 | 16 | 9 |
| Khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 7:6 | 15 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:5 | 6 |
Suvermez
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 4 | 10 | 8 | 19:32 | 22 | 14 | |
| Chủ | 11 | 4 | 3 | 4 | 14:17 | 15 | 10 | |
| Khách | 11 | 0 | 7 | 4 | 5:15 | 7 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:5 | 9 | ||
| Tất cả | 22 | 6 | 7 | 9 | 10:17 | 25 | 13 | 27% |
| Chủ | 11 | 6 | 1 | 4 | 8:8 | 19 | 5 | 55% |
| Khách | 11 | 0 | 6 | 5 | 2:9 | 6 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
13
15
13
15
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
20
51
20
51
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
21
62
21
62
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
21
01
21
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
03
13
03
13
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
22
10
22
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
2/2.5
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
Chưa có dữ liệu
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
03
13
03
13
T
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
22
01
22
H
2
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
14
10
14
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
20
50
20
50
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
02
13
02
13
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
03
13
03
13
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
21
21
21
21
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
6 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
14 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
24 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
7 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
14 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
24 Ngày



