So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 13 | 6 | 3 | 38:19 | 45 | 1 |
| Chủ | 11 | 6 | 3 | 2 | 17:10 | 21 | 3 |
| Khách | 11 | 7 | 3 | 1 | 21:9 | 24 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 11:5 | 14 | |
| Tất cả | 22 | 10 | 10 | 2 | 14:5 | 40 | 1 |
| Chủ | 11 | 4 | 6 | 1 | 7:3 | 18 | 4 |
| Khách | 11 | 6 | 4 | 1 | 7:2 | 22 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:0 | 12 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 5 | 3 | 14 | 14:33 | 18 | 15 | |
| Chủ | 11 | 3 | 2 | 6 | 10:16 | 11 | 15 | |
| Khách | 11 | 2 | 1 | 8 | 4:17 | 7 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:12 | 4 | ||
| Tất cả | 22 | 4 | 7 | 11 | 6:15 | 19 | 16 | 18% |
| Chủ | 11 | 2 | 4 | 5 | 4:7 | 10 | 16 | 18% |
| Khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 2:8 | 9 | 16 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 3:6 | 6 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
2/2.5
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
20
21
20
21
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
14
01
14
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
14
01
14
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
22
00
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
H
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
21
21
21
21
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
2.5
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
02
13
02
13
Chưa có dữ liệu
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
14
01
14
T
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
21
21
21
21
T
2
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
H
T
2
0.5/1
H
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
32
00
32
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
T
T
2/2.5
1
T
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
14
01
14
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
20
20
20
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
2
H
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
2/2.5
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
7 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
14 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
24 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
7 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
14 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
24 Ngày



