So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Somaspor
[BG-15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 5 | 4 | 16 | 26:56 | 19 | 15 |
| Chủ | 12 | 2 | 1 | 9 | 11:28 | 7 | 16 |
| Khách | 13 | 3 | 3 | 7 | 15:28 | 12 | 14 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:10 | 7 | |
| Tất cả | 25 | 4 | 8 | 13 | 11:21 | 20 | 15 |
| Chủ | 12 | 1 | 4 | 7 | 3:10 | 7 | 16 |
| Khách | 13 | 3 | 4 | 6 | 8:11 | 13 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 |
Celspor
[BG-16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 4 | 3 | 17 | 22:70 | 15 | 16 | |
| Chủ | 12 | 3 | 0 | 9 | 16:41 | 9 | 15 | |
| Khách | 12 | 1 | 3 | 8 | 6:29 | 6 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 0:21 | 0 | ||
| Tất cả | 24 | 3 | 9 | 12 | 8:30 | 18 | 16 | 12% |
| Chủ | 12 | 1 | 4 | 7 | 5:24 | 7 | 17 | 8% |
| Khách | 12 | 2 | 5 | 5 | 3:6 | 11 | 14 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:6 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
2.5/3
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
T
3.5/4
1.5
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
30
00
30
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
21
33
21
33
T
H
3.5/4
1.5
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
30
60
30
60
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
B
H
3.5
1.5
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
02
13
02
13
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
14
01
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11
13
11
13
B
H
2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
14
17
14
17
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
03
00
03
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
30
00
30
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
03
00
03
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
30
00
30
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
05
06
05
06
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
3.5
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
05
18
05
18
B
2.5
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
04
35
04
35
B
B
2.5
1/1.5
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
02
03
02
03
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
22
43
22
43
T
H
2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
50
10
50
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1
T
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11
31
11
31
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
06
01
06
B
2.5
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
3/3.5
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
7 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
14 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
24 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
7 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
14 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
24 Ngày



