So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Mardin BB
[BG-5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 16 | 4 | 5 | 51:19 | 52 | 5 |
| Chủ | 12 | 8 | 2 | 2 | 24:11 | 26 | 6 |
| Khách | 13 | 8 | 2 | 3 | 27:8 | 26 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 10:3 | 12 | |
| Tất cả | 25 | 13 | 8 | 4 | 27:9 | 47 | 5 |
| Chủ | 12 | 6 | 5 | 1 | 12:5 | 23 | 5 |
| Khách | 13 | 7 | 3 | 3 | 15:4 | 24 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:2 | 6 |
Adanaspor
[BG-17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 0 | 1 | 23 | 7:128 | 1 | 17 | |
| Chủ | 12 | 0 | 1 | 11 | 5:64 | 1 | 18 | |
| Khách | 12 | 0 | 0 | 12 | 2:64 | 0 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 1:33 | 0 | ||
| Tất cả | 24 | 0 | 1 | 23 | 0:63 | 1 | 18 | 0% |
| Chủ | 12 | 0 | 1 | 11 | 0:32 | 1 | 18 | 0% |
| Khách | 12 | 0 | 0 | 12 | 0:31 | 0 | 18 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 0:17 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
2.5
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
T
B
3.5/4
1.5
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
30
00
30
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
30
00
30
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
22
10
22
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
05
25
05
25
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
06
01
06
T
2.5
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
21
21
21
21
T
3
H
Chưa có dữ liệu
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
05
25
05
25
Chưa có dữ liệu
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
02
06
02
06
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
40
70
40
70
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
03
17
03
17
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
20
60
20
60
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
03
04
03
04
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
30
30
30
30
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
05
08
05
08
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
30
70
30
70
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
03
28
03
28
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
30
50
30
50
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
02
03
02
03
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
50
71
50
71
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
50
10
50
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
05
25
05
25
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
20
70
20
70
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
03
06
03
06
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
50
60
50
60
B
3.5/4
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
02
06
02
06
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
7 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
14 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
24 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
7 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
14 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
24 Ngày



