So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Kahramanmaras Bld
[BG-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 17 | 3 | 5 | 67:20 | 54 | 2 |
| Chủ | 13 | 11 | 1 | 1 | 36:7 | 34 | 3 |
| Khách | 12 | 6 | 2 | 4 | 31:13 | 20 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 22:7 | 13 | |
| Tất cả | 25 | 13 | 8 | 4 | 34:11 | 47 | 4 |
| Chủ | 13 | 7 | 4 | 2 | 17:5 | 25 | 4 |
| Khách | 12 | 6 | 4 | 2 | 17:6 | 22 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 14:3 | 16 |
Menemen Belediye Spor
[BG-10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 10 | 6 | 8 | 41:31 | 36 | 10 | |
| Chủ | 12 | 5 | 4 | 3 | 19:15 | 19 | 10 | |
| Khách | 12 | 5 | 2 | 5 | 22:16 | 17 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:10 | 4 | ||
| Tất cả | 24 | 9 | 8 | 7 | 18:11 | 35 | 9 | 38% |
| Chủ | 12 | 5 | 4 | 3 | 11:6 | 19 | 8 | 42% |
| Khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 7:5 | 16 | 7 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
12
32
12
32
B
2.5/3
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11
41
11
41
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
21
21
21
21
H
T
2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
03
17
03
17
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
T
3
1.5
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
05
06
05
06
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
03
00
03
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
30
60
30
60
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
03
03
03
03
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
12
24
12
24
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1
T
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
21
01
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11
32
11
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
2.5
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
50
60
50
60
T
3.5/4
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
30
30
30
30
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
03
00
03
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
T
T
2.5
1
T
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
14
01
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
2.5
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
20
41
20
41
T
3
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
7 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
14 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
24 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
7 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
14 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
24 Ngày



