So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Erzin Belediyespor
[LB-7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 13 | 5 | 8 | 41:30 | 44 | 7 |
| Chủ | 13 | 8 | 2 | 3 | 26:16 | 26 | 4 |
| Khách | 13 | 5 | 3 | 5 | 15:14 | 18 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:9 | 8 | |
| Tất cả | 26 | 8 | 10 | 8 | 16:14 | 34 | 8 |
| Chủ | 13 | 6 | 3 | 4 | 10:6 | 21 | 7 |
| Khách | 13 | 2 | 7 | 4 | 6:8 | 13 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:4 | 9 |
Osmanlispor FC
[LB-5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 12 | 11 | 2 | 47:29 | 47 | 4 | |
| Chủ | 13 | 6 | 7 | 0 | 24:14 | 25 | 5 | |
| Khách | 12 | 6 | 4 | 2 | 23:15 | 22 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 11:8 | 9 | ||
| Tất cả | 25 | 10 | 12 | 3 | 19:11 | 42 | 4 | 40% |
| Chủ | 13 | 5 | 8 | 0 | 11:5 | 23 | 4 | 38% |
| Khách | 12 | 5 | 4 | 3 | 8:6 | 19 | 6 | 42% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 5:4 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
31
00
31
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
22
43
22
43
B
H
2.5/3
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
21
22
21
22
H
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
42
01
42
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11
13
11
13
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
21
23
21
23
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
H
B
2.5/3
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
H
B
2.5
1
T
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
H
B
2.5
1
T
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
H
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
02
13
02
13
T
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
31
00
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
02
24
02
24
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
20
44
20
44
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
12
00
12
T
H
2/2.5
1
T
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
12
24
12
24
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
H
T
2.5
1
T
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
6 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
14 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
6 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
14 Ngày



